agrupado
/ɐ.ɡɾuˈpa.du/
được nhóm
Intermediário (B1)
Significado "agrupado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Disposto ou organizado em grupos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được sắp xếp thành một nhóm hoặc các nhóm.
Exemplos (Ví dụ)
"Os alunos foram agrupados por idade para as atividades."
"Học sinh được chia nhóm theo độ tuổi cho các hoạt động."
"As cadeiras estão agrupadas em torno da mesa."
"Những chiếc ghế được nhóm lại xung quanh bàn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Cần biến đổi theo giống và số của danh từ nó bổ nghĩa (agrupada, agrupados, agrupadas).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | agrupados |
Os documentos foram agrupados por data.
(Các tài liệu đã được nhóm theo ngày.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | agrupadinho |
Um grupo agrupadinho de amigos estava a conversar.
(Một nhóm nhỏ bạn bè đang trò chuyện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"As cadeiras, agrupadas em pares, estão a ser organizadas para a apresentação."Những chiếc ghế, được xếp thành từng cặp, đang được sắp xếp cho buổi thuyết trình.Danh từ 'cadeiras' (những chiếc ghế) là giống cái, số nhiều. Tính từ 'agrupadas' hòa hợp về giống và số với danh từ. Cấu trúc 'estar a ser + particípio passado' diễn tả hành động đang được thực hiện (passive continuous).
-
"Os livros, agrupados por género, estão a ser catalogados na biblioteca. Dá-me os livros agrupados por cor, por favor."Những quyển sách, được xếp theo thể loại, đang được lập danh mục trong thư viện. Làm ơn đưa cho tôi những quyển sách được xếp theo màu sắc.Danh từ 'livros' (những quyển sách) là giống đực, số nhiều. 'Agrupados' hòa hợp về giống và số. Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dá' (dá-me). 'Estar a ser' miêu tả quá trình đang diễn ra.
-
"Tuas ideias, agrupadas de forma clara, estão a ajudar a resolver o problema. Se as tivesses agrupado antes, teríamos poupado tempo."Những ý tưởng của bạn, được sắp xếp một cách rõ ràng, đang giúp giải quyết vấn đề. Nếu bạn đã sắp xếp chúng trước đó, chúng ta đã tiết kiệm được thời gian.Danh từ 'ideias' (những ý tưởng) là giống cái, số nhiều. 'Agrupadas' hòa hợp về giống và số. Sử dụng ngôi 'Tu' với động từ 'tivesses'. 'Estar a ajudar' diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'Se as tivesses agrupado' là mệnh đề điều kiện loại 3.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O relatório foi agrupado por temas, e estou a lê-lo agora para te dar o meu feedback."Báo cáo đã được nhóm theo chủ đề, và tôi đang đọc nó bây giờ để đưa cho bạn phản hồi của tôi.Sử dụng 'foi agrupado' (Particípio Passado Irregular của 'agrupar'). 'Estou a lê-lo' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) với vị trí đại từ 'lo' sau động từ (Enclisis).
-
"As crianças tinham agrupado os seus brinquedos favoritos. Estavam a passá-los uns aos outros."Bọn trẻ đã nhóm những đồ chơi yêu thích của chúng lại. Chúng đang chuyền chúng cho nhau.'Tinham agrupado' (Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto). 'Estavam a passá-los' (Continuous Aspect) với đại từ 'los' đặt sau động từ (Enclisis).
-
"A informação foi agrupada e exposta de forma clara. Dá-te a conhecer os resultados assim que possível."Thông tin đã được nhóm lại và trình bày một cách rõ ràng. Hãy cho bạn biết kết quả sớm nhất có thể.'Foi agrupada' (Particípio Passado Irregular). 'Dá-te' (Enclisis) là cách đặt đại từ chuẩn ở đầu câu mệnh lệnh.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Os livros estão agrupados por género. Estás a ver como é mais fácil encontrar o que procuras agora, tu?"Sách được xếp theo thể loại. Bạn thấy đó, bây giờ dễ tìm cái bạn cần hơn đúng không?Sử dụng 'Estás a ver' (estar a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng để thể hiện sự thân mật. 'Estão agrupados' (được xếp) là dạng bị động.
-
"A papelaria tem os materiais agrupados por tipo, tu sabes. Estás a precisar de ajuda para encontrar algo?"Nhà sách có các vật liệu được sắp xếp theo loại, bạn biết đấy. Bạn có cần giúp đỡ để tìm gì không?Dùng 'Estás a precisar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang cần. Sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật. 'Agrupados por tipo' (được xếp theo loại).
-
"Os participantes foram agrupados em equipas. Vais tu apresentar o relatório final ou pedimos ao senhor Silva?"Những người tham gia được chia thành các đội. Bạn sẽ trình bày báo cáo cuối cùng hay chúng ta nhờ ông Silva?'Foram agrupados' (đã được chia) là dạng bị động ở thì quá khứ. Sử dụng 'Vais tu apresentar' thay vì 'Você vai apresentar' (dù chấp nhận được nhưng ít tự nhiên hơn trong PT-PT). Sử dụng 'o senhor Silva' vì trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
