(Vị trí top_banner)
Hình minh họa organizado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

organizado

/ɔɾ.ɣɐ.niˈza.du/
có tổ chức
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "organizado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que segue uma ordem ou sistema; metódico; eficiente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có trật tự, ngăn nắp, có hệ thống; hiệu quả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O armário está muito organizado, parabéns!"

    "Cái tủ được sắp xếp rất ngăn nắp, chúc mừng!"

  • "Precisamos de ter um plano organizado para o projeto."

    "Chúng ta cần có một kế hoạch có tổ chức cho dự án."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho ngôi thứ 2 thân mật (Tu és organizado).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) organizados
Os documentos estão organizados.
(Os documentos estão organizados.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) organizadinho
Ele é um rapaz organizadinho.
(Ele é um rapaz organizadinho.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O João é tão organizado como o Pedro."
    João có tổ chức ngang với Pedro.
    So sánh ngang bằng (igualdade). 'Tão...como' được sử dụng để so sánh mức độ ngang nhau của tính chất 'organizado' giữa João và Pedro.
  • "A Maria está a ser mais organizada do que era no ano passado. Nota: Ela está a organizar todos os seus documentos."
    Maria đang trở nên có tổ chức hơn so với năm ngoái. Lưu ý: Cô ấy đang sắp xếp tất cả tài liệu của mình.
    So sánh hơn (superioridade). 'Mais...do que' được sử dụng để so sánh mức độ cao hơn của tính chất 'organizado'. Cấu trúc 'estar a ser' + adj diễn tả sự thay đổi trạng thái. 'Estar a organizar' là continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Este escritório é o mais organizado de todos. Dá-me a sensação de que tudo está no seu devido lugar."
    Văn phòng này là có tổ chức nhất trong tất cả. Nó cho tôi cảm giác rằng mọi thứ đều ở đúng vị trí của nó.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto). 'O mais...de todos' được sử dụng để chỉ mức độ cao nhất của tính chất 'organizado'. Lưu ý cách dùng 'Dá-me' (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)