(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aguaceiro
B1
Substantivo Masculino B1 Khí tượng học

aguaceiro

/ɐ.ɡwɐˈsej.ɾu/
mưa lớn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aguaceiro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Chuva forte e repentina.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lượng mưa lớn trong một khoảng thời gian ngắn; mưa lớn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ontem à tarde, houve um aguaceiro forte que alagou as ruas da cidade."

    "Chiều hôm qua, có một trận mưa lớn làm ngập đường phố."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

tormenta(trận bão) temporal(trận mưa bão)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: aguaceiros

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aguaceiros
Os aguaceiros de outono podem ser muito fortes.
(Những trận mưa rào mùa thu có thể rất lớn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aguaceirinho
Caiu um aguaceirinho enquanto passeávamos.
(Một cơn mưa rào nhỏ rơi khi chúng tôi đang đi dạo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O aguaceiro que está a cair agora é mais forte do que aquele que vimos ontem."
    Trận mưa rào đang đổ bây giờ thì lớn hơn trận mà chúng ta đã thấy hôm qua.
    'Mais forte do que' là cấu trúc so sánh hơn của tính từ 'forte', dùng để so sánh hai vật. 'Estar a cair' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (estar + a + infinitivo).
  • "Que aguaceiro intensíssimo! A água está a arrastar tudo nas ruas da cidade."
    Trận mưa rào này thật là cực kỳ dữ dội! Nước đang cuốn trôi mọi thứ trên đường phố.
    'Intensíssimo' là cấp độ so sánh tuyệt đối của tính từ 'intenso' (từ 'intenso' được thêm hậu tố '-íssimo'), chỉ mức độ rất cao. 'Estar a arrastar' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu.
  • "Creio que este é o aguaceiro mais longo que tu estás a presenciar este verão."
    Tôi tin rằng đây là trận mưa rào dài nhất mà bạn đang chứng kiến trong mùa hè này.
    'O mais longo' là cấp độ so sánh tuyệt đối tương đối của tính từ 'longo', chỉ vật có tính chất cao nhất trong một nhóm. Động từ 'estás a presenciar' được chia theo ngôi 'tu' và dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a correr para dentro de casa quando começava o aguaceiro."
    Khi còn bé, mày luôn chạy vội vào nhà mỗi khi trận mưa rào bắt đầu.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' ngôi 'tu') vì đối tượng là 'tu'. Cấu trúc 'estavas a correr' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Quando começava' cũng là Pretérito Imperfeito, diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một bối cảnh trong quá khứ.
  • "Antes de a construção da barragem, o rio galgava as margens e criava aguaceiros fortes que inundavam a aldeia com frequência. Estávamos a temer o próximo."
    Trước khi xây đập, con sông tràn bờ và tạo ra những trận mưa rào lớn thường xuyên gây ngập lụt ngôi làng. Chúng tôi đã rất sợ trận tiếp theo.
    'Criava' là Pretérito Imperfeito, mô tả một hành động xảy ra thường xuyên trong quá khứ. 'Estávamos a temer' là thì quá khứ tiếp diễn, nhấn mạnh sự lo lắng đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Se calhar, se não estivesses a gastar todo o dinheiro em apostas, poderias comprar um guarda-chuva antes que o aguaceiro te apanhasse."
    Có lẽ, nếu mày không phung phí hết tiền vào cá cược, mày đã có thể mua một cái ô trước khi trận mưa rào ập đến.
    'Estivesses a gastar' là Pretérito Imperfeito do Subjuntivo kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Te apanhasse' (không phải 'apanhasse-te' vì sau 'que') là Conjuntivo Imperfeito sau 'antes que', diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai (từ góc nhìn quá khứ).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O aguaceiro tinha já desfeito o castelo de areia que estavas a fazer na praia."
    Cơn mưa lớn đã phá hủy lâu đài cát mà bạn đang làm trên bãi biển.
    'Desfeito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'desfazer'. 'Estavas a fazer' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' (thì tiếp diễn) chia ở ngôi 'tu' (imperfeito do conjuntivo).
  • "Com os aguaceiros que têm vindo, o terreno foi coberto de lama."
    Với những trận mưa lớn liên tiếp, mặt đất đã bị bao phủ bởi bùn.
    'Coberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'cobrir'. 'Têm vindo' (ter + particípio passado) được sử dụng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại.
  • "O aguaceiro tinha posto fim à festa, e todos foram dispersos para dentro de casa."
    Cơn mưa lớn đã chấm dứt bữa tiệc, và mọi người đều tản ra vào trong nhà.
    'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr'. 'Tinha posto' (ter + particípio passado) dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
  • "Quando começa o aguaceiro, tu estás a correr para casa a toda a velocidade."
    Khi cơn mưa rào bắt đầu, bạn đang chạy về nhà với tốc độ tối đa.
    Sử dụng 'estar a correr' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít.
  • "Durante o verão, aguaceiros frequentes refrescam o ar, e eu estou a gostar muito disso."
    Vào mùa hè, những cơn mưa rào thường xuyên làm mát không khí, và tôi rất thích điều đó.
    Aguaceiros (số nhiều) là chủ ngữ, động từ 'refrescam' chia theo ngôi thứ ba số nhiều. 'Estar a gostar' diễn tả cảm xúc đang diễn ra.
  • "Se vês um aguaceiro a aproximar-se, diz-me! Estou a precisar de saber para apanhar o autocarro a tempo."
    Nếu bạn thấy một cơn mưa rào đang đến gần, hãy nói cho tôi biết! Tôi cần biết để bắt xe buýt kịp giờ.
    'Diz-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ (enclisis) khi câu bắt đầu bằng động từ. 'Estar a precisar' diễn tả sự cần thiết ở hiện tại. Lưu ý sử dụng từ 'autocarro' thay vì 'ônibus'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)