(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aguilhão
B2
noun Masculino B2 Tâm lý học, Hành vi học

aguilhão

/ɐ.ɡi.ˈʎɐ̃w/
xúi giục
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aguilhão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Vara com ponta de ferro para picar o gado; aquilo que excita ou impele à ação; estímulo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cái gậy có gắn gai dùng để thúc gia súc; một thứ gì đó thúc đẩy hoặc kích thích hành động; một sự kích thích.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O aguilhão do remorso atormentava-o."

    "Sự giày vò của lương tâm thúc đẩy anh ta."

  • "A ambição é um aguilhão que nos leva a superar os nossos limites."

    "Tham vọng là một động lực thúc đẩy chúng ta vượt qua giới hạn của bản thân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: aguilhões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aguilhões
Os aguilhões dos insectos podem ser perigosos.
(Ngòi của côn trùng có thể nguy hiểm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aguilhãozinho
Ele sentiu um aguilhãozinho quando a abelha o picou.
(Anh ấy cảm thấy một cái ngòi nhỏ khi con ong đốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este aguilhão é meu; uso-o para guiar o gado."
    Cái roi chích này là của tôi; tôi dùng nó để dẫn dắt đàn gia súc.
    Câu này sử dụng 'meu' (của tôi), một hạn định từ sở hữu. 'Uso-o' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu câu. Động từ 'guiar' không cần 'estar a' vì không nhấn mạnh tính liên tục.
  • "Os teus aguilhões são velhos, mas estou a precisar deles para hoje. Dá-mos!"
    Những cái roi chích của bạn cũ rồi, nhưng tôi đang cần chúng cho hôm nay. Đưa chúng cho tôi!
    'Teus' (của bạn) là một hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'. 'Estou a precisar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-mos!' (Đưa chúng cho tôi!) là mệnh lệnh sử dụng enclisis. 'Mos' là đại từ 'nos' (cho chúng ta) nhưng trong trường hợp này là thay thế cho 'eles/elas' (chúng/chúng nó - chỉ số nhiều của 'aguilhão') và biến đổi thành 'mos' sau động từ.
  • "Aquele não é o nosso aguilhão, mas sim o vosso, pois estamos a vê-lo ali no campo."
    Cái đó không phải roi chích của chúng ta, mà là của các bạn, vì chúng tôi đang thấy nó ở đằng kia trên cánh đồng.
    'Nosso' (của chúng ta) và 'vosso' (của các bạn) là hạn định từ sở hữu. 'Estamos a vê-lo' là continuous aspect và enclisis (vê-lo) sau giới từ. 'Ali' (đằng kia) được sử dụng để chỉ vị trí.
(Vị trí vocab_tab4_inline)