estímulo
[ɨʃˈti.mu.lu]
sự thúc đẩy
Intermediário (B1)
Significado "estímulo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Algo que incita à ação, que dá energia ou renova o ânimo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một điều gì đó mang lại sự khích lệ, năng lượng hoặc sức sống mới.
Exemplos (Ví dụ)
"Este prémio serve de estímulo para continuarmos a trabalhar arduamente."
"Giải thưởng này là một sự thúc đẩy để chúng ta tiếp tục làm việc chăm chỉ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | estímulos |
Os estímulos externos influenciam o comportamento humano.
(Các kích thích bên ngoài ảnh hưởng đến hành vi của con người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | estimulozinho |
Um estimulozinho pode fazer toda a diferença.
(Một kích thích nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este livro é mais estímulo à leitura do que o filme. Dá-me mais vontade de ler!"Quyển sách này kích thích đọc hơn là bộ phim. Nó cho tôi nhiều hứng thú đọc hơn!Sử dụng cấu trúc so sánh hơn 'mais...do que'. 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc đặt đại từ. 'Vontade' đi với giới từ 'de' khi nói về mong muốn làm gì đó.
-
"Tu estás a precisar de um estímulo tão grande como eu! Precisas de férias!"Bạn đang cần một sự khích lệ lớn như tôi! Bạn cần một kỳ nghỉ!Cấu trúc 'estar a precisar de' (đang cần). Cấu trúc 'tão...como' (ngang bằng). Ngôi 'tu' đi với 'estás'. 'De férias' (kỳ nghỉ) là cụm từ cố định.
-
"Aquela palestra foi o maior estímulo que recebi este ano. Estou a sentir-me muito motivado agora!"Bài diễn thuyết đó là sự khích lệ lớn nhất mà tôi nhận được năm nay. Bây giờ tôi cảm thấy rất có động lực!'O maior estímulo' (sự khích lệ lớn nhất) là so sánh tuyệt đối. 'Estou a sentir-me' (tôi đang cảm thấy) tuân thủ 'estar a + infinitive' và vị trí đại từ. 'Sentir-se' (cảm thấy) là động từ phản thân.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"O professor dava sempre pequenos estímulos aos alunos que participavam ativamente na aula."Thầy giáo đã luôn dành những sự khích lệ nhỏ cho các học sinh tích cực tham gia trong giờ học.Động từ 'dava' và 'participavam' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito), diễn tả những hành động lặp đi lặp lại, mang tính thói quen trong quá khứ. 'estímulos' là dạng số nhiều.
-
"Quando eras mais novo, o apoio dos teus pais era o maior estímulo que tinhas para continuares a lutar."Khi bạn còn nhỏ, sự ủng hộ của ba mẹ chính là nguồn động lực lớn nhất mà bạn có để tiếp tục chiến đấu.Các động từ 'eras' (ngôi 'tu' của 'ser') và 'tinhas' (ngôi 'tu' của 'ter') được chia ở thì Pretérito Imperfeito để mô tả một trạng thái và sự sở hữu kéo dài trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng cho văn phong thân mật, gần gũi.
-
"Naquele tempo, a crise económica não nos desanimava; pelo contrário, servia de estímulo para nos reinventarmos."Vào thời điểm đó, cuộc khủng hoảng kinh tế không làm chúng tôi nản lòng; ngược lại, nó đóng vai trò như một sự thúc đẩy để chúng tôi tự làm mới mình.Động từ 'desanimava' và 'servia' ở thì Pretérito Imperfeito để mô tả bối cảnh, tình huống trong quá khứ. Đại từ 'nos' (chúng tôi) được đặt trước động từ ('nos desanimava', 'nos reinventarmos') do có yếu tố phủ định 'não' và giới từ 'para', tuân thủ quy tắc Proclisis (đại từ đứng trước động từ) của ngữ pháp Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
