incentivo
/ĩsẽ̃ˈtivu/
sự khuyến khích
Intermediário (B1)
Significado "incentivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Algo que persuade ou influencia alguém a fazer algo; um motivo de encorajamento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một điều gì đó thuyết phục hoặc gây ảnh hưởng đến ai đó để làm điều gì đó; một động cơ khuyến khích.
Exemplos (Ví dụ)
"O bónus salarial foi um grande incentivo para aumentar a produtividade."
"Tiền thưởng lương là một động lực lớn để tăng năng suất."
"O governo está a oferecer incentivos fiscais para atrair investimento estrangeiro."
"Chính phủ đang cung cấp các ưu đãi về thuế để thu hút đầu tư nước ngoài."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | incentivos |
Os incentivos fiscais ajudaram a empresa a crescer.
(Các ưu đãi về thuế đã giúp công ty phát triển.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | incentivinho |
Um incentivinho extra pode motivar a equipa.
(Một chút động lực nhỏ có thể thúc đẩy đội ngũ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O incentivo que o governo está a dar é fundamental para a recuperação económica. Acredito que vá surtir efeito."Sự khích lệ mà chính phủ đang đưa ra là yếu tố then chốt cho sự phục hồi kinh tế. Tôi tin rằng nó sẽ có hiệu quả.‘O’ là mạo từ xác định giống đực số ít, đi kèm với danh từ 'incentivo'. Cấu trúc 'estar a dar' diễn tả hành động đang diễn ra (cho). 'O incentivo' được xác định cụ thể, ám chỉ sự khích lệ mà chính phủ đang thực hiện.
-
"Um incentivo extra pode ser o que tu precisas para finalmente começares a escrever o teu livro. Força nisso!"Một sự khích lệ thêm có thể là thứ mà bạn cần để cuối cùng bắt đầu viết cuốn sách của bạn. Cố lên nhé!'Um' là mạo từ không xác định giống đực số ít, dùng vì 'incentivo' được đề cập đến một cách chung chung, không cụ thể. Động từ 'precisas' chia theo ngôi 'tu' (thân mật). 'Começares a escrever' là 'bắt đầu viết', với cấu trúc 'a + infinitive' sau động từ 'começar'.
-
"Os incentivos fiscais são essenciais para atrair investimento estrangeiro e criar mais emprego. O Ministro da Economia está a analisar novas medidas."Các ưu đãi thuế là rất cần thiết để thu hút đầu tư nước ngoài và tạo ra nhiều việc làm hơn. Bộ trưởng Bộ Kinh tế đang phân tích các biện pháp mới.'Os' là mạo từ xác định giống đực số nhiều, đi kèm với 'incentivos'. 'Os incentivos fiscais' (các ưu đãi thuế) được xác định cụ thể. Cấu trúc 'estar a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra (phân tích).
Giống và Số của danh từ
-
"O teu esforço merece um incentivo. "Nỗ lực của bạn xứng đáng nhận được một sự khích lệ.‘Incentivo’ là danh từ giống đực, số ít. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu' (thân mật).
-
"Estou a dar-te incentivos para terminares o projeto a tempo. "Tôi đang cho bạn những sự khích lệ để bạn hoàn thành dự án đúng hạn.'Incentivos' là danh từ giống đực, số nhiều. Lưu ý cách dùng 'estar a dar' (đang cho) thay vì 'dando'. 'Dar-te' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu.
-
"A empresa está a oferecer incentivos financeiros aos funcionários que estão a trabalhar mais horas."Công ty đang cung cấp các ưu đãi tài chính cho những nhân viên đang làm việc nhiều giờ hơn.'Incentivos' là danh từ giống đực, số nhiều. Cấu trúc 'estar a oferecer' (đang cung cấp) và 'estão a trabalhar' (đang làm việc) thể hiện continuous aspect.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu incentivo é crucial para o meu progresso."Sự khích lệ của bạn (ngôi 'tu') rất quan trọng cho sự tiến bộ của tôi.Đây là một câu thân mật sử dụng ngôi 'Tu'. 'O teu' là hạn định từ sở hữu (determinante possessivo) ở dạng số ít, giống đực, tương ứng với chủ ngữ 'Tu'. Từ 'crucial' là từ vựng chuẩn châu Âu.
-
"Estás a sentir que os teus incentivos pessoais estão a impulsionar-te para os teus objetivos?"Bạn (ngôi 'tu') có đang cảm thấy rằng những động lực cá nhân của bạn đang thúc đẩy bạn tới các mục tiêu của mình không?Câu này dùng ngôi 'Tu' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn châu Âu ('Estás a sentir', 'estão a impulsionar'). 'Os teus' là hạn định từ sở hữu số nhiều, giống đực. 'Impulsionar-te' thể hiện quy tắc đặt đại từ (clitic placement) chuẩn Bồ Đào Nha, với đại từ 'te' (ngôi 'Tu') được đặt sau động từ nguyên mẫu.
-
"Os nossos incentivos económicos não são suficientes para compensar o esforço que estamos a fazer."Những động lực kinh tế của chúng ta không đủ để bù đắp cho nỗ lực mà chúng ta đang thực hiện.'Os nossos' là hạn định từ sở hữu số nhiều, giống đực, biểu thị sự sở hữu của 'nós' (chúng ta). Cấu trúc 'estamos a fazer' là 'estar a + infinitivo' chuẩn châu Âu, diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
