ajustes
[ɐˈʒuʃtɨʃ]
những điều chỉnh nhỏ
Intermediário (B1)
Significado "ajustes" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pequenas alterações ou correções feitas a algo para o melhorar ou torná-lo mais adequado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những thay đổi hoặc điều chỉnh nhỏ được thực hiện đối với một thứ gì đó để cải thiện nó hoặc làm cho nó phù hợp hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Foram feitos alguns ajustes ao plano original para o tornar mais viável."
"Một vài điều chỉnh đã được thực hiện đối với kế hoạch ban đầu để làm cho nó khả thi hơn."
"O mecânico está a fazer ajustes no motor do carro."
"Người thợ máy đang thực hiện các điều chỉnh trên động cơ xe hơi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural regular.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ajustes |
Os ajustes foram necessários para o projeto ser bem-sucedido.
(Các điều chỉnh là cần thiết để dự án thành công.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ajustezinhos |
Fizemos ajustezinhos para melhorar o resultado final.
(Chúng tôi đã thực hiện một vài điều chỉnh nhỏ để cải thiện kết quả cuối cùng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Os ajustes no orçamento familiar são necessários para equilibrar as finanças."Những điều chỉnh trong ngân sách gia đình là cần thiết để cân bằng tài chính.Danh từ 'ajustes' ở dạng số nhiều, do đó mạo từ xác định 'os' và tính từ 'necessários' cũng phải ở dạng số nhiều. Cấu trúc câu đơn giản, nhấn mạnh sự cần thiết của các điều chỉnh.
-
"Tu estás a fazer ajustes finos no motor do carro? Parece que está a funcionar melhor agora."Bạn đang thực hiện những điều chỉnh nhỏ trên động cơ xe hơi à? Có vẻ như nó đang hoạt động tốt hơn bây giờ.'Ajustes finos' là cụm từ chỉ những điều chỉnh nhỏ, tinh tế. Lưu ý cách dùng 'estar a fazer' (continuous aspect) thay vì gerundio. Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật, động từ 'estar' được chia tương ứng. 'Parece que está a funcionar' - lại một ví dụ về continuous aspect.
-
"Dá-me os ajustes que fizeste ao plano, preciso de os rever antes da reunião."Đưa cho tôi những điều chỉnh mà bạn đã thực hiện đối với kế hoạch, tôi cần xem lại chúng trước cuộc họp.Sử dụng đại từ 'me' theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh: 'Dá-me'. 'Os ajustes' (số nhiều, giống đực) được thay thế bằng đại từ tân ngữ 'os' ('preciso de os rever'). 'Fizeste' là dạng quá khứ của động từ 'fazer' chia cho ngôi 'tu'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu fazes pequenos ajustes no teu plano todas as semanas para te adaptares melhor às mudanças no mercado."Bạn thực hiện những điều chỉnh nhỏ trong kế hoạch của mình mỗi tuần để thích ứng tốt hơn với những thay đổi trên thị trường.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'fazer' chia ở ngôi 'Tu' (fazes). 'Ajustes' ở dạng số nhiều (pequenos ajustes). Động từ 'adaptares' (thích nghi) chia ở ngôi 'tu' cho thấy sự thân mật.
-
"Nós estamos a fazer ajustes no orçamento familiar para podermos ir de férias este ano. Precisamos de cortar algumas despesas."Chúng tôi đang thực hiện những điều chỉnh trong ngân sách gia đình để có thể đi nghỉ mát năm nay. Chúng ta cần cắt giảm một số chi phí.Cấu trúc 'estar a fazer' (thì hiện tại tiếp diễn) được sử dụng để diễn tả hành động đang xảy ra. 'Ajustes' ở dạng số nhiều. 'Nós' (chúng tôi) được dùng để chỉ một nhóm người.
-
"O mecânico está a fazer ajustes ao motor do carro. Ele diz que precisa de afinar algumas coisas para que funcione melhor."Người thợ máy đang thực hiện các điều chỉnh đối với động cơ ô tô. Anh ấy nói rằng cần phải tinh chỉnh một vài thứ để nó hoạt động tốt hơn.Cấu trúc 'estar a fazer' (thì hiện tại tiếp diễn) được sử dụng. 'Ajustes' ở dạng số nhiều. 'O mecânico' (người thợ máy) là chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
