(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adequado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung

adequado

/ɐdɨˈkʷaðu/
thích hợp cho
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "adequado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é apropriado ou conveniente para um determinado propósito, pessoa, condição, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thích hợp, phù hợp hoặc đúng đắn cho một mục đích, người, điều kiện cụ thể, v.v.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este livro é adequado para crianças a partir dos 10 anos."

    "Cuốn sách này phù hợp cho trẻ em từ 10 tuổi trở lên."

  • "A roupa não é adequada para o frio."

    "Quần áo này không thích hợp cho thời tiết lạnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

inadequado(không thích hợp) impróprio(không phù hợp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: adequada (giống cái), adequados (số nhiều, giống đực), adequadas (số nhiều, giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số muitos) adequados
Estes sapatos são adequados para caminhadas.
(Những đôi giày này phù hợp để đi bộ đường dài.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) adequadinho
Um casaco adequadinho para o tempo frio.
(Một chiếc áo khoác nhỏ nhắn, phù hợp cho thời tiết lạnh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Acredito que o plano de estudos será adequado para tu aprofundares os teus conhecimentos sobre a cultura portuguesa."
    Tôi tin rằng kế hoạch học tập sẽ phù hợp để bạn đào sâu kiến thức về văn hóa Bồ Đào Nha.
    Sử dụng 'será' (Futuro do Indicativo) cho 'plano de estudos'. 'Tu' được sử dụng với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít. 'Aprofundares' là dạng Futuro do Conjuntivo, thường đi sau 'que' khi diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai sau một điều kiện.
  • "Se fores mais persistente, o resultado será adequado à tua dedicação."
    Nếu bạn kiên trì hơn, kết quả sẽ phù hợp với sự cống hiến của bạn.
    'Será' (Futuro do Indicativo) được dùng để diễn tả một kết quả trong tương lai. 'Fores' là dạng Futuro do Conjuntivo của động từ 'ir', được dùng trong mệnh đề điều kiện.
  • "No próximo ano, o teu domínio da língua portuguesa será adequado para trabalhares como tradutor."
    Vào năm tới, trình độ tiếng Bồ Đào Nha của bạn sẽ đủ để làm việc như một biên dịch viên.
    'Será' (Futuro do Indicativo) diễn tả một trạng thái trong tương lai. 'Trabalhares' là dạng Futuro do Conjuntivo của động từ 'trabalhar', được dùng sau 'para' khi diễn tả mục đích trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)