melhorar
/mɨ.ʎuˈɾaɾ/
cải thiện nhanh chóng
Básico (A2)
Significado "melhorar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar(-se) melhor; aperfeiçoar(-se).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trở nên tốt hơn hoặc làm cho cái gì đó tốt hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"O tempo está a melhorar."
"Thời tiết đang cải thiện."
"Precisamos de melhorar as nossas competências."
"Chúng ta cần cải thiện các kỹ năng của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Ví dụ sử dụng đại từ: 'Eu melhoro', 'Tu melhoras', 'Ele/Ela melhora', 'Nós melhoramos', 'Vós melhorais', 'Eles/Elas melhoram'. Cấu trúc thường gặp: 'a melhorar'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | melhoro |
Eu melhoro o meu português todos os dias.
(Tôi cải thiện tiếng Bồ Đào Nha của mình mỗi ngày.) |
| Tu | melhoras | |
| Ele/Você | melhora | |
| Nós | melhoramos | |
| Eles/Vocês | melhoram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | melhorei |
Ontem, eu melhorei muito no meu trabalho.
(Hôm qua, tôi đã cải thiện rất nhiều trong công việc của mình.) |
| Tu | melhoraste | |
| Ele/Você | melhorou | |
| Nós | melhorámos | |
| Eles/Vocês | melhoraram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | melhorava |
Quando era jovem, eu melhorava as minhas habilidades no futebol.
(Khi còn trẻ, tôi đã cải thiện kỹ năng bóng đá của mình.) |
| Tu | melhoravas | |
| Ele/Você | melhorava | |
| Nós | melhorávamos | |
| Eles/Vocês | melhoravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"Espero que tu melhores rapidamente da tua constipação, para que possas estar a aproveitar o bom tempo."Tôi hy vọng bạn nhanh chóng khỏi cảm lạnh, để bạn có thể tận hưởng thời tiết đẹp.Sử dụng 'melhores' (Presente do Conjuntivo của 'melhorar' ở ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a aproveitar' diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì 'aproveitando'.
-
"É importante que eles melhorem as suas notas se querem entrar para a universidade."Điều quan trọng là họ phải cải thiện điểm số nếu muốn vào đại học.'Melhorem' là dạng chia Presente do Conjuntivo của 'melhorar' ở ngôi 'eles'. Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc cải thiện điểm số.
-
"Não acredito que nós consigamos que a empresa melhore as condições de trabalho tão depressa."Tôi không tin rằng chúng ta có thể khiến công ty cải thiện điều kiện làm việc nhanh đến vậy.'Melhore' là dạng chia Presente do Conjuntivo của 'melhorar' ở ngôi 'ela/ele/você' (ở đây dùng gián tiếp cho 'a empresa'). Câu này thể hiện sự nghi ngờ về khả năng cải thiện nhanh chóng điều kiện làm việc.
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que tu melhorarás as tuas notas se estudares com mais afinco para os exames."Tôi tin rằng bạn sẽ cải thiện điểm số của bạn nếu bạn học hành chăm chỉ hơn cho các kỳ thi.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'melhorar' được chia là 'melhorarás'. Cấu trúc câu đơn giản với 'se' diễn tả điều kiện.
-
"No futuro, espero que ele melhore a sua capacidade de comunicação, pois será crucial para o seu sucesso profissional."Trong tương lai, tôi hy vọng rằng anh ấy sẽ cải thiện khả năng giao tiếp của mình, vì điều đó sẽ rất quan trọng cho sự thành công trong công việc của anh ấy.Sử dụng 'ele' (ngôi thứ ba số ít) nên động từ 'melhorar' được chia là 'melhore' (subjuntivo) sau 'espero que'. Trong mệnh đề chính (main clause), động từ 'será' (thì tương lai đơn) cũng được sử dụng.
-
"Nós melhoraremos o sistema de apoio ao cliente quando tivermos mais recursos disponíveis."Chúng tôi sẽ cải thiện hệ thống hỗ trợ khách hàng khi chúng tôi có thêm nguồn lực.Sử dụng 'nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) nên động từ 'melhorar' được chia là 'melhoraremos'. Mệnh đề thời gian với 'quando' đòi hỏi sử dụng thì subjuntivo ('tivermos') cho hành động trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
