(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alarmante
B2
adjetivo (Masculino/Feminino) B2 General

alarmante

[ɐ.laɾˈmɐ̃.tɨ]
đáng báo động
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "alarmante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que causa alarme; que suscita preocupação ou receio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây lo lắng hoặc sợ hãi; đáng báo động.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O aumento da desflorestação na Amazónia é alarmante e requer medidas urgentes."

    "Sự gia tăng nạn phá rừng ở Amazon là đáng báo động và đòi hỏi các biện pháp khẩn cấp."

  • "As notícias sobre a crise económica são alarmantes, mas precisamos manter a calma."

    "Những tin tức về cuộc khủng hoảng kinh tế là đáng báo động, nhưng chúng ta cần giữ bình tĩnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo invariável em género.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) alarmantes
Os números de desemprego são alarmantes.
(Số liệu thất nghiệp đang ở mức đáng báo động.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) alarmantinho
O problema é alarmantinho, mas podemos resolvê-lo.
(Vấn đề hơi đáng báo động một chút, nhưng chúng ta có thể giải quyết được nó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "A situação económica tornou-se alarmante no ano passado. Os mercados financeiros tremeram e os investidores perderam a confiança."
    Tình hình kinh tế trở nên đáng báo động vào năm ngoái. Thị trường tài chính rung chuyển và các nhà đầu tư mất niềm tin.
    ‘Tornou-se’ là động từ ‘tornar-se’ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ ba số ít, diễn tả một hành động hoàn thành trong quá khứ. Không dùng 'estar a tornar-se' vì đây không phải là hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.
  • "Foi alarmante quando soube que tu te magoaste no acidente. Estava a ficar preocupado porque demoraste muito a chegar a casa."
    Thật đáng lo ngại khi tôi biết bạn bị thương trong vụ tai nạn. Tôi đã bắt đầu lo lắng vì bạn về nhà quá muộn.
    ‘Foi’ là động từ ‘ser’ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn), diễn tả một sự kiện đã xảy ra và kết thúc. 'Estava a ficar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a ficar) ở thì Pretérito Imperfeito, diễn tả một hành động đang diễn tiến trong quá khứ. Chú ý cách chia động từ 'magoar-se' thành 'te magoaste' cho ngôi 'tu' và vị trí đại từ 'te' sau động từ.
  • "Considerou-se alarmante o aumento da taxa de desemprego. O governo tomou medidas urgentes para mitigar os efeitos."
    Sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp được coi là đáng báo động. Chính phủ đã thực hiện các biện pháp khẩn cấp để giảm thiểu tác động.
    ‘Considerou-se’ là động từ ‘considerar-se’ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ ba số ít, diễn tả một hành động hoàn thành trong quá khứ, và sử dụng cấu trúc 'se' để nhấn mạnh chủ thể bị tác động. Vị trí đại từ 'se' sau động từ tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt sau động từ).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O número de jovens que estão a abandonar a escola é alarmante, o que demonstra uma falha no sistema educativo."
    Số lượng thanh niên đang bỏ học là đáng báo động, điều này cho thấy một lỗ hổng trong hệ thống giáo dục.
    Sử dụng 'estar a abandonar' thay vì 'abandonando' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'O que' là đại từ quan hệ, thay thế cho mệnh đề trước 'o número de jovens que estão a abandonar a escola é alarmante'.
  • "A situação climática é alarmante, cujas consequências já se estão a sentir em Portugal."
    Tình hình khí hậu là đáng báo động, mà hậu quả của nó đã bắt đầu cảm nhận được ở Bồ Đào Nha.
    'Cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'a situação climática'. 'Já se estão a sentir' thể hiện sự việc đang diễn ra (Continuous Aspect) và vị trí của đại từ 'se' theo chuẩn PT-PT.
  • "É alarmante a forma como alguns políticos se estão a comportar, quem diria que a corrupção atingiria tais níveis?"
    Thật đáng báo động cách một số chính trị gia đang hành xử, ai có thể ngờ rằng tham nhũng lại đạt đến mức độ như vậy?
    'É alarmante a forma como...' là một cách diễn đạt nhấn mạnh. 'Quem' là đại từ quan hệ, thay thế cho những người đang hành xử một cách đáng báo động. 'Se estão a comportar' thể hiện Continuous Aspect với vị trí đại từ 'se' tuân theo quy tắc PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)