(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assustador
B1
adjetivo (Masculino) B1 Văn hóa, Giải trí

assustador

/ɐʃuʃtɐˈdoɾ/
ma quái
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "assustador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que causa susto ou medo; que provoca sensação de pavor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

kỳ quái và đáng sợ, ma quái

Exemplos (Ví dụ)

  • "A casa abandonada tinha uma aparência assustadora."

    "Ngôi nhà bỏ hoang có một vẻ ngoài ma quái."

  • "O filme era tão assustador que não consegui dormir à noite."

    "Bộ phim ma quái đến nỗi tôi không thể ngủ được vào ban đêm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma feminina: assustadora. Plural: assustadores/assustadoras.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số muitos) assustadores
Os filmes assustadores são populares no Halloween.
(Những bộ phim đáng sợ rất phổ biến vào dịp Halloween.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) assustadorzinho
O palhaço era um pouco assustadorzinho para as crianças.
(Chú hề hơi đáng sợ đối với bọn trẻ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "A história que ele conta é assustadora."
    Câu chuyện mà anh ấy kể thật đáng sợ.
    Động từ 'é' là thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) của động từ 'ser' (là), chia ở ngôi thứ ba số ít. Tính từ 'assustadora' (đáng sợ) bổ nghĩa cho danh từ 'história' (câu chuyện) và được chia ở dạng giống cái số ít để phù hợp.
  • "Tu estás a achar este filme assustador?"
    Bạn (ngôi thân mật) có thấy bộ phim này đáng sợ không?
    'Estás a achar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang tìm thấy/đang cảm thấy) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('Tu').
  • "Aquela floresta parece-me sempre assustadora, especialmente à noite."
    Rừng đó luôn có vẻ đáng sợ đối với tôi, đặc biệt là vào ban đêm.
    'Parece-me' là động từ 'parecer' (có vẻ) chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo - ngôi thứ ba số ít) kết hợp với đại từ phản thân 'me' (đối với tôi). Vị trí đại từ 'me' sau động từ ('-me') là tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) chuẩn Bồ Đào Nha, vì động từ không đứng đầu câu và không có từ nào khác buộc proclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)