(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alegado
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Luật pháp, Báo chí

alegado

[ɐlɨˈɣaðu]
bị cáo buộc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "alegado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Diz-se de algo que se afirma ou supõe, mas que não foi provado ou confirmado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được cho là đúng nhưng chưa được chứng minh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O alegado criminoso foi detido pela polícia."

    "Người bị cáo buộc phạm tội đã bị cảnh sát bắt giữ."

  • "As alegadas vítimas estão a receber apoio psicológico."

    "Các nạn nhân bị cáo buộc đang nhận được hỗ trợ tâm lý."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma feminina: alegada. Plural: alegados/alegadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) alegados
Os alegados criminosos foram detidos pela polícia.
(Những tên tội phạm bị cáo buộc đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) alegadinho
É um alegadinho problema, mas temos de o resolver.
(Đó là một vấn đề nhỏ bị cáo buộc, nhưng chúng ta phải giải quyết nó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O alegado esquema de corrupção é mais complexo do que tu imaginas."
    Cái gọi là kế hoạch tham nhũng phức tạp hơn những gì bạn tưởng tượng.
    Câu này sử dụng 'mais...do que' để so sánh hơn. 'Tu imaginas' là cách chia động từ ngôi 'tu' ở thì hiện tại. 'Alegado' được dùng để diễn tả một điều gì đó được cho là có nhưng chưa được chứng minh.
  • "A alegada vítima está a ser ouvida pela polícia, sendo este o caso mais mediático do ano."
    Nạn nhân bị cáo buộc đang được cảnh sát thẩm vấn, đây là vụ việc được truyền thông quan tâm nhất trong năm.
    Câu này sử dụng 'mais mediático' để so sánh nhất tuyệt đối. 'Estar a ser ouvida' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra (bị thẩm vấn). 'Alegada' bổ nghĩa cho 'vítima', chỉ người được cho là nạn nhân nhưng chưa có kết luận cuối cùng.
  • "O alegado criminoso é tão astuto como o advogado dele, e ambos estão a tentar iludir a justiça. Dá-me a tua opinião sobre isto."
    Tên tội phạm bị cáo buộc xảo quyệt như luật sư của hắn, và cả hai đang cố gắng đánh lừa công lý. Cho tôi ý kiến của bạn về việc này.
    Câu này sử dụng 'tão...como' để so sánh bằng. 'Estar a tentar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra (đang cố gắng). 'Dá-me' là cách đặt đại từ đúng chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Alegado' mô tả người bị cho là tội phạm.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Alegado é o crime, mas prová-lo-ei em tribunal."
    Tội phạm được cho là có, nhưng tôi sẽ chứng minh nó tại tòa.
    ‘Alegado’ là tính từ, bổ nghĩa cho ‘crime’. ‘Prová-lo-ei’ là enclise (đại từ ‘o’ đặt sau động từ ‘provar’), thể hiện ngôi thứ nhất số ít ở thì tương lai. Lưu ý vị trí của đại từ tân ngữ 'lo' sau động từ đã được chia.
  • "Alegada era a sua inocência, mas ninguém lha acreditava."
    Sự vô tội của anh ta được cho là có, nhưng không ai tin anh ta.
    'Alegada' bổ nghĩa cho 'inocência', chia theo giống cái. 'Lha' là sự kết hợp của đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhe' (cho anh ta) và đại từ tân ngữ trực tiếp 'a' (nó). 'Acreditava' chia ở thì quá khứ bất hoàn, ngôi thứ ba số ít. 'Lha acreditava' là enclise.
  • "Se alegado é o teu cansaço, porque estás a correr?"
    Nếu sự mệt mỏi của bạn chỉ là lời nói suông, tại sao bạn lại đang chạy?
    'Alegado' bổ nghĩa cho 'cansaço'. 'Estás a correr' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra, ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý cách chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu' và sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' thay vì gerúndio.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és o alegado culpado, mas estamos a investigar a fundo."
    Mày là nghi phạm bị cáo buộc, nhưng chúng tao đang điều tra kỹ lưỡng.
    Sử dụng 'Tu' (mày) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'És' là dạng chia động từ 'ser' (thì, là, ở) cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a investigar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Ela é a alegada responsável pelos desfalques, e ninguém a está a defender."
    Cô ta là người bị cáo buộc chịu trách nhiệm cho những vụ biển thủ, và không ai đang bảo vệ cô ta.
    'Ela' (cô ấy) là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít. 'Está a defender' là cấu trúc continuous aspect (đang bảo vệ), sử dụng 'estar a + infinitivo' thay vì gerundio.
  • "Nós somos os alegados beneficiários do esquema fraudulento, mas não estávamos a par de nada."
    Chúng tôi là những người bị cáo buộc hưởng lợi từ kế hoạch gian lận, nhưng chúng tôi không hề biết gì.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estávamos a par' nghĩa là 'đang biết/nhận thức'. 'Estar a + infinitivo' (estar a par) được sử dụng để diễn tả một trạng thái hoặc hành động đang diễn ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)