suposto
[suˈpostu]
được cho là
Intermediário (B1)
Significado "suposto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se supõe ou presume; presumível.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được cho là, được tin là (nhưng chưa chắc chắn đã được chứng minh).
Exemplos (Ví dụ)
"O suposto culpado foi libertado por falta de provas."
"Nghi phạm được cho là đã được thả vì thiếu bằng chứng."
"A suposta vítima ainda não prestou declarações à polícia."
"Nạn nhân được cho là vẫn chưa đưa ra lời khai với cảnh sát."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, có thể thay đổi theo giống và số: suposta (giống cái), supostos (số nhiều, giống đực), supostas (số nhiều, giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | supostos |
Os supostos criminosos foram detidos pela polícia.
(Những tên tội phạm bị cáo buộc đã bị cảnh sát bắt giữ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | supostinho |
É um supostinho problema, mas ainda assim precisa de resolução.
(Đó là một vấn đề nhỏ được cho là vậy, nhưng vẫn cần giải quyết.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É suposto os alunos estarem a estudar para o exame."Người ta cho rằng học sinh đang học cho kỳ thi.‘Suposto’ ở đây là tính từ, bổ nghĩa cho việc 'học sinh đang học'. Cấu trúc 'estarem a estudar' là Infinitivo Pessoal (estar: они/eles) kết hợp với Continuous Aspect ('estar a + infinitivo'), chỉ hành động đang diễn ra.
-
"Era suposto tu estares a ajudar a tua mãe com as compras, mas estás a ver televisão."Đáng lẽ ra con phải đang giúp mẹ con mua đồ, nhưng con lại đang xem TV.‘Suposto’ ở đây diễn tả một kỳ vọng hoặc nghĩa vụ. ‘Estares a ajudar’ là Infinitivo Pessoal (estar: tu) kết hợp Continuous Aspect ('estar a + infinitivo'). Ngôi 'tu' được sử dụng (chia động từ 'estares') cho mối quan hệ thân mật.
-
"Não era suposto eles estarem a conduzir o autocarro sem carta."Người ta không cho là họ đang lái xe buýt mà không có bằng lái.‘Suposto’ ở đây diễn tả điều gì đó không được phép hoặc trái với mong đợi. 'Estarem a conduzir' là Infinitivo Pessoal (estar: eles/elas) kết hợp Continuous Aspect ('estar a + infinitivo').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
