algazarra
/alɡɐˈzaʁɐ/
cuộc hỗn chiến
Independente (B2)
Significado "algazarra" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Confusão de vozes; gritaria confusa; bulício.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tình huống hoặc sự kiện hỗn loạn, không bị hạn chế, trong đó mọi người đều có thể tham gia, thường liên quan đến sự cạnh tranh gay gắt.
Exemplos (Ví dụ)
"A algazarra na sala de aula impedia o professor de dar a aula."
"Sự ồn ào trong lớp học đã ngăn cản giáo viên giảng bài."
"A festa transformou-se numa algazarra generalizada."
"Bữa tiệc biến thành một cuộc hỗn chiến lớn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | algazarras |
As crianças faziam algazarra no pátio da escola.
(Những đứa trẻ làm ồn ào trong sân trường.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | algazarrazinha |
A algazarrazinha das crianças era adorável.
(Tiếng ồn ào nhỏ của bọn trẻ thật đáng yêu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A algazarra que estás a fazer é mais alta do que a do teu irmão."Cái sự ồn ào mà bạn đang gây ra còn lớn hơn của anh/em trai bạn đó.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a fazer') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Mais alta do que' là dạng so sánh hơn của tính từ 'alta' (lớn/ồn ào) để chỉ sự vượt trội (Grau Comparativo de Superioridade).
-
"Tu estás a ouvir a algazarra mais irritante do bairro, não estás?"Bạn đang nghe tiếng ồn ào khó chịu nhất khu phố phải không?Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ouvir') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'A mais irritante' là dạng so sánh nhất tương đối của tính từ 'irritante' (khó chịu), chỉ mức độ cao nhất trong một nhóm cụ thể (Grau Superlativo Relativo).
-
"Aquela algazarra que está a vir do mercado é intensíssima!"Tiếng ồn ào đang phát ra từ chợ kia thì cực kỳ dữ dội!'Intensíssima' là dạng so sánh tuyệt đối tổng hợp (Grau Superlativo Absoluto Sintético) của tính từ 'intensa' (dữ dội), dùng hậu tố '-íssima' để diễn tả mức độ rất cao mà không so sánh với bất kỳ thứ gì khác. 'Está a vir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia um descanso, mas a algazarra dos teus amigos não me permite concentrar-me."Tôi đã định cho bạn nghỉ ngơi, nhưng sự ồn ào của bạn bè bạn không cho phép tôi tập trung.Mesóclise 'Dar-te-ia' (Dar + te + ia): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'dar' và hậu tố thì tương lai điều kiện '-ia'. Cấu trúc 'permite-me' cho thấy vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp tuân theo động từ. 'A algazarra' là chủ ngữ gây ra hành động, nên động từ 'permitir' chia ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Contar-te-ei mais tarde sobre a algazarra que está a acontecer no mercado, mas agora preciso de silêncio."Tôi sẽ kể cho bạn sau về sự ồn ào đang diễn ra ở chợ, nhưng bây giờ tôi cần sự yên tĩnh.Mesóclise 'Contar-te-ei' (Contar + te + ei): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'contar' và hậu tố thì tương lai đơn '-ei'. 'Está a acontecer' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Chúng ta dùng 'estar a + infinitive' thay vì gerundio.
-
"Proporcionar-vos-ia um passeio agradável, se não fosse pelas algazarras constantes destas crianças."Tôi sẽ mang đến cho các bạn một chuyến đi dạo thú vị, nếu không phải vì sự ồn ào liên tục của bọn trẻ này.Mesóclise 'Proporcionar-vos-ia' (Proporcionar + vos + ia): Đại từ 'vos' (ngôi thứ hai số nhiều) được chèn giữa gốc động từ 'proporcionar' và hậu tố thì tương lai điều kiện '-ia'. Lưu ý cách sử dụng 'vos', phù hợp với văn phong Bồ Đào Nha. 'Se não fosse' là cấu trúc câu điều kiện loại 2.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
