confusão
/kõfuˈzɐ̃w̃/
mớ bòng bong
Intermediário (B1)
Significado "confusão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma situação confusa e desordenada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tình huống bị đánh dấu bởi các lỗi lầm hoặc sự hỗn loạn; một mớ hỗn độn.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório está uma confusão, ninguém entende nada."
"Bản báo cáo là một mớ hỗn độn, không ai hiểu gì cả."
"Depois do acidente, o trânsito ficou uma completa confusão."
"Sau vụ tai nạn, giao thông trở nên hoàn toàn hỗn loạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: confusões. Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | confusões |
As confusões na estação de comboios causaram atrasos significativos.
(Sự hỗn loạn tại nhà ga xe lửa đã gây ra sự chậm trễ đáng kể.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | confusãozinha |
Foi só uma confusãozinha, nada de grave.
(Chỉ là một chút nhầm lẫn thôi, không có gì nghiêm trọng cả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Depois de tanta confusão feita, não me admira que estejas exausto."Sau khi đã gây ra quá nhiều lộn xộn, tôi không ngạc nhiên khi bạn kiệt sức.'Feita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm/tạo ra), hòa hợp về giống và số với 'confusão' (feminine singular). 'Não me admira' sử dụng đại từ 'me' đặt trước động từ ('admira') do có từ phủ định 'não' đi trước (proclise). Động từ 'estejas' chia ở ngôi 'tu' (presente do conjuntivo).
-
"Tens posto a minha vida em confusão com estas tuas decisões!"Bạn đã đặt cuộc đời tôi vào sự hỗn loạn với những quyết định này của bạn!'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt để). Ở đây, nó được dùng trong thì 'Pretérito Perfeito Composto' (Tens posto - Bạn đã đặt). Động từ 'Tens' được chia ở ngôi 'tu'.
-
"A confusão criada no evento foi coberta por um silêncio estranho."Sự hỗn loạn tạo ra tại sự kiện đã được bao trùm bởi một sự im lặng kỳ lạ.'Coberta' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'cobrir' (che phủ), hòa hợp về giống và số với 'confusão' (feminine singular). Cấu trúc 'foi coberta' là thì quá khứ của thể bị động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
