(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tumulto
B1
Masculino B1 Đời sống hàng ngày/Chính trị/Xã hội

tumulto

/tuˈmultu/
sự hỗn loạn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tumulto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Agitação ruidosa e confusa de uma multidão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự ồn ào, náo động, hỗn loạn, đặc biệt là do một đám đông lớn gây ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A manifestação transformou-se num tumulto quando a polícia tentou dispersar a multidão."

    "Cuộc biểu tình biến thành một sự hỗn loạn khi cảnh sát cố gắng giải tán đám đông."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

algazarra(ồn ào) barafunda(hỗn độn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tumultos
Os tumultos na manifestação causaram vários feridos.
(Các cuộc bạo loạn trong cuộc biểu tình đã gây ra nhiều người bị thương.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tumultozinho
Houve um tumultozinho à porta do estádio, mas nada de grave.
(Có một chút xáo trộn trước cửa sân vận động, nhưng không có gì nghiêm trọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)