alguns
[alˈɡunʃ]
một vài
Básico (A2)
Significado "alguns" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um número limitado de coisas ou pessoas; mais do que um, mas não muitos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một số lượng nhỏ; nhiều hơn một nhưng không nhiều.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho alguns livros para ler."
"Tôi có một vài cuốn sách để đọc."
"Alguns alunos faltaram à aula hoje."
"Một vài học sinh đã vắng mặt trong lớp hôm nay."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dùng cho danh từ số nhiều.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | alguns |
Alguns alunos foram ao museu.
(Một vài học sinh đã đi đến bảo tàng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | algunsinhos |
Tenho algunsinhos livros para doar.
(Tôi có một vài quyển sách nhỏ để quyên góp.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante alguns alunos estarem a estudar para o exame."Việc một vài học sinh đang học cho kỳ thi là quan trọng.Infinitivo pessoal (estarem) được chia cho 'alguns alunos'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estarem a estudar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Alguns' bổ nghĩa cho 'alunos'.
-
"Preciso que alguns de vós estejam a ler este livro."Tôi cần một vài người trong số các bạn đang đọc cuốn sách này.Infinitivo pessoal (estarem) được chia cho 'alguns de vós'. 'Estar a + infinitivo' (estejam a ler) chỉ hành động đang diễn ra. 'Alguns' chỉ một số lượng không xác định trong nhóm 'vós'.
-
"Será bom para ti alguns amigos estarem a ajudar-te com a mudança. Dá-te uma folga!"Sẽ rất tốt cho bạn nếu một vài người bạn đang giúp bạn chuyển nhà. Hãy cho phép bản thân nghỉ ngơi!Infinitivo pessoal (estarem) chia theo 'alguns amigos'. 'Estar a + infinitivo' (estarem a ajudar-te) cho thấy hành động đang tiếp diễn. Lưu ý vị trí đại từ 'te' sau động từ 'ajudar' (enclisis). Cấu trúc 'Dá-te' (Imperativo) cũng tuân theo quy tắc Enclisis.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei alguns conselhos se estiveres a precisar de ajuda com o trabalho."Tôi sẽ cho bạn vài lời khuyên nếu bạn đang cần giúp đỡ với công việc.Mesóclise (Dar-te-ei) được sử dụng vì câu bắt đầu bằng mệnh đề điều kiện (se). 'Estar a precisar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang cần.
-
"Dir-se-iam alguns disparates durante a reunião, mas não me lembro ao certo."Có lẽ đã có vài điều ngớ ngẩn được nói ra trong cuộc họp, nhưng tôi không nhớ rõ.Mesóclise (Dir-se-iam) được sử dụng vì 'Dir' (dizer) ở thì futuro do pretérito (conditional future). 'Alguns disparates' nghĩa là một vài điều vô nghĩa. Cấu trúc estar a... không được sử dụng ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Mostrar-te-ei alguns dos meus livros favoritos quando estiveres a visitar a minha casa."Tôi sẽ cho bạn xem vài cuốn sách yêu thích của tôi khi bạn đến thăm nhà tôi.Mesóclise (Mostrar-te-ei) được sử dụng vì câu bắt đầu bằng mệnh đề thời gian (quando). 'Estar a visitar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang ghé thăm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
