limitado
/li.miˈta.du/
phạm vi hạn chế
Intermediário (B1)
Significado "limitado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem limites ou restrições; que não é amplo ou extenso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có phạm vi hoặc mức độ hạn chế hoặc hẹp.
Exemplos (Ví dụ)
"O orçamento da empresa é limitado, por isso temos de ser cuidadosos."
"Ngân sách của công ty có hạn, vì vậy chúng ta phải cẩn thận."
"As suas opções são limitadas, mas ainda tens algumas escolhas."
"Các lựa chọn của bạn bị hạn chế, nhưng bạn vẫn có một vài lựa chọn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Phải hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | limitados |
Os recursos são limitados.
(Tài nguyên có hạn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | limitadinho |
Ele tem um conhecimento limitadinho sobre o assunto.
(Anh ấy có một kiến thức hạn chế về chủ đề này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É fundamental, para tu não te sentires limitado, aprenderes algo novo todos os dias."Điều cơ bản, để bạn không cảm thấy bị giới hạn, là bạn học một điều gì đó mới mỗi ngày.Trong ví dụ này, 'sentires' là dạng 'Infinitivo Pessoal' (ngôi thứ 2 số ít của động từ 'sentir'), được dùng sau giới từ 'para' để diễn đạt mục đích. 'aprenderes' cũng là 'Infinitivo Pessoal' (ngôi thứ 2 số ít của 'aprender'), chỉ hành động cần làm. 'te' là đại từ phản thân được đặt trước 'sentires' (proclisis) vì có 'não', tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Châu Âu.
-
"É essencial, por as opções deles serem limitadas, que eles estejam a analisar cada detalhe cuidadosamente."Điều thiết yếu, vì các lựa chọn của họ bị giới hạn, là họ phải đang phân tích từng chi tiết một cách cẩn thận.Ở đây, 'serem' là dạng 'Infinitivo Pessoal' (ngôi thứ 3 số nhiều của động từ 'ser'), được dùng sau giới từ 'por' để diễn tả lý do. 'Estejam a analisar' là cấu trúc diễn đạt hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu ('estar a + infinitive'), dùng 'Subjuntivo' ('estar' chia 'estejam') để phù hợp với mệnh đề 'que'.
-
"Para não estares a trabalhar com recursos limitados, é melhor tu pedires ajuda agora."Để bạn không phải làm việc với các nguồn lực hạn chế, tốt hơn hết là bạn nên yêu cầu giúp đỡ ngay bây giờ.Trong ví dụ này, 'estares' là dạng 'Infinitivo Pessoal' (ngôi thứ 2 số ít của động từ 'estar'), được dùng sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích. 'estares a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (hành động đang diễn ra) chuẩn PT-PT, ở dạng Infinitivo Pessoal. 'pedires' cũng là 'Infinitivo Pessoal' (ngôi thứ 2 số ít của 'pedir'), chỉ hành động cần làm. 'Tu' được dùng cho văn phong thân mật.
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu estou a usar os meus recursos limitados para te ajudar com o trabalho."Tôi đang sử dụng các nguồn lực hạn chế của mình để giúp bạn làm việc.Sử dụng 'estar a usar' thay vì 'usando' (gerundio kiểu Brazil). 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt trước động từ 'ajudar' vì có giới từ 'para'.
-
"Tu estás a ser muito limitado nas tuas opções. Abre a tua mente!"Bạn đang quá hạn chế trong các lựa chọn của bạn. Hãy mở mang đầu óc!'Tu' đi với 'estás' (chia động từ 'estar' ngôi 2 số ít). 'A ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở thì hiện tại đơn ngôi 'tu'.
-
"O orçamento da empresa é limitado, por isso estamos a procurar soluções mais económicas."Ngân sách của công ty bị hạn chế, vì vậy chúng tôi đang tìm kiếm các giải pháp kinh tế hơn.'Estamos a procurar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Limitado' bổ nghĩa cho 'orçamento' (ngân sách). 'Por isso' nghĩa là 'vì vậy'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
