alicerçar
/ɐ.li.sɛɾˈsaɾ/
xây dựng từ
Independente (B2)
Significado "alicerçar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Usar algo como base ou ponto de partida para desenvolver algo mais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sử dụng một cái gì đó làm cơ sở hoặc điểm khởi đầu để phát triển một cái gì đó xa hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"É preciso alicerçar a nossa relação na confiança."
"Cần phải xây dựng mối quan hệ của chúng ta trên sự tin tưởng."
"Este projeto alicerça-se em dados científicos sólidos."
"Dự án này được xây dựng trên dữ liệu khoa học vững chắc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alicerço |
Eu alicerço a minha esperança na justiça.
(Tôi đặt nền tảng hy vọng của mình vào công lý.) |
| Tu | alicerças | |
| Ele/Você | alicerça | |
| Nós | alicerçamos | |
| Eles/Vocês | alicerçam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alicercei |
Eles alicerçaram a casa numa rocha sólida.
(Họ đã xây dựng ngôi nhà trên một tảng đá vững chắc.) |
| Tu | alicerçaste | |
| Ele/Você | alicerçou | |
| Nós | alicerçámos | |
| Eles/Vocês | alicerçaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alicerçava |
Eu alicerçava os meus planos em sonhos.
(Tôi thường xây dựng kế hoạch của mình dựa trên những giấc mơ.) |
| Tu | alicerçavas | |
| Ele/Você | alicerçava | |
| Nós | alicerçávamos | |
| Eles/Vocês | alicerçavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu alicerçares a tua argumentação em factos concretos, terás mais sucesso no debate."Nếu bạn xây dựng lập luận của mình trên các sự kiện cụ thể, bạn sẽ thành công hơn trong cuộc tranh luận.Ví dụ này sử dụng 'alicerçares' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'tu'). Lưu ý cách chia động từ ở thì tương lai giả định và việc sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật.
-
"Quando alicerçarmos a nossa empresa em princípios éticos, atrairemos mais clientes e investidores."Khi chúng ta xây dựng công ty của mình trên các nguyên tắc đạo đức, chúng ta sẽ thu hút được nhiều khách hàng và nhà đầu tư hơn.Ở đây, 'alicerçarmos' là Futuro do Conjuntivo, ngôi 'nós' (chúng ta). Động từ được chia theo ngôi thứ nhất số nhiều của thì tương lai giả định.
-
"Caso alicerçares a tua candidatura a emprego numa boa carta de apresentação, terás mais hipóteses de conseguir uma entrevista."Nếu bạn xây dựng đơn xin việc của mình trên một thư giới thiệu tốt, bạn sẽ có nhiều cơ hội hơn để có được một cuộc phỏng vấn.Sử dụng 'alicerçares' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'tu'). Lưu ý sự kết hợp của 'caso' (nếu) với thì tương lai giả định, diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Thêm nữa, cách dùng 'terás' cũng là một ví dụ về chia động từ thì tương lai giả định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
