fundamentar
[fundɐ̃mẽˈtaɾ]
chứng minh luận điểm
Independente (B2)
Significado "fundamentar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Apresentar razões ou provas que sustentam uma afirmação ou teoria.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chứng minh, xác thực, củng cố một luận điểm hoặc tuyên bố bằng bằng chứng.
Exemplos (Ví dụ)
"O autor procura fundamentar a sua teoria com dados estatísticos."
"Tác giả cố gắng chứng minh lý thuyết của mình bằng dữ liệu thống kê."
"É importante fundamentar as nossas opiniões com argumentos sólidos."
"Điều quan trọng là phải củng cố ý kiến của chúng ta bằng những lập luận vững chắc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Pode ser usado com pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Exemplo: "Fundamenta-se" (Se fundamenta).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fundamento |
Eu fundamento a minha opinião em factos concretos.
(Tôi dựa ý kiến của mình trên những sự kiện cụ thể.) |
| Tu | fundamentas | |
| Ele/Você | fundamenta | |
| Nós | fundamentamos | |
| Eles/Vocês | fundamentam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fundamentei |
Ontem, o advogado fundamentou a defesa do seu cliente.
(Hôm qua, luật sư đã biện minh cho việc bảo vệ khách hàng của mình.) |
| Tu | fundamentaste | |
| Ele/Você | fundamentou | |
| Nós | fundamentámos | |
| Eles/Vocês | fundamentaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fundamentava |
Ele fundamentava as suas decisões em princípios éticos.
(Anh ấy đã dựa các quyết định của mình trên các nguyên tắc đạo đức.) |
| Tu | fundamentavas | |
| Ele/Você | fundamentava | |
| Nós | fundamentávamos | |
| Eles/Vocês | fundamentavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante para ti fundamentares a tua opinião com factos."Điều quan trọng là bạn phải chứng minh ý kiến của mình bằng các sự thật.Động từ 'fundamentar' được chia ở dạng Infinitivo Pessoal ngôi 'tu' (fundamentares) vì chủ thể của hành động 'fundamentar' là 'ti' (ngôi 2 số ít) khác với chủ thể chính của câu (câu vô nhân xưng 'É importante'). Đây là cách dùng chuẩn 'Tu' thân mật trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Nós precisamos de mais dados para fundamentarmos a nossa teoria."Chúng ta cần thêm dữ liệu để làm nền tảng cho lý thuyết của mình.Động từ 'fundamentar' được chia ở dạng Infinitivo Pessoal ngôi 'nós' (fundamentarmos) vì chủ thể của hành động 'fundamentar' là 'nós' (ngôi 1 số nhiều), đồng nhất với chủ thể của động từ chính 'precisamos'.
-
"Os investigadores estão a recolher evidências para fundamentarem as suas conclusões."Các nhà nghiên cứu đang thu thập bằng chứng để củng cố các kết luận của họ.Động từ 'fundamentar' được chia ở dạng Infinitivo Pessoal ngôi 'eles/elas' (fundamentarem) vì chủ thể của hành động 'fundamentar' là 'Os investigadores' (ngôi 3 số nhiều). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a recolher') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, TUYỆT ĐỐI không dùng Gerúndio (recolhendo) theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
