ressonância
[ʁɨsuˈnɐ̃siɐ]
sự cộng hưởng
Independente (B2)
Significado "ressonância" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Prolongamento ou reforço de um som por reflexão ou vibração simpática.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Âm hưởng, sự cộng hưởng; độ vang, độ ngân (của âm thanh).
Exemplos (Ví dụ)
"A ressonância da sala de concertos era perfeita, permitindo que cada nota musical vibrasse intensamente."
"Độ vang của phòng hòa nhạc rất hoàn hảo, cho phép mỗi nốt nhạc rung động mạnh mẽ."
"A voz do cantor tinha uma ressonância profunda que cativava a audiência."
"Giọng hát của ca sĩ có âm hưởng sâu lắng thu hút khán giả."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Không có quy tắc cụ thể về số nhiều, thường thêm 's'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ressonâncias |
As ressonâncias magnéticas são importantes para o diagnóstico médico.
(Chụp cộng hưởng từ rất quan trọng để chẩn đoán y tế.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ressonanciazinha |
Há uma ressonanciazinha estranha neste microfone.
(Có một cộng hưởng nhỏ lạ trong cái micrô này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os músicos alcançarem a ressonância perfeita, é crucial estudarem as técnicas avançadas."Để các nhạc sĩ đạt được sự cộng hưởng hoàn hảo, điều quan trọng là họ phải nghiên cứu các kỹ thuật nâng cao.Infinitivo pessoal ('estudarem') được sử dụng vì chủ ngữ ('os músicos') được đề cập rõ ràng và hành động 'estudar' là cần thiết để đạt mục tiêu 'ressonância perfeita'. Chúng ta dùng 'para + infinitivo pessoal' để diễn tả mục đích.
-
"É importante para ti criares uma ressonância emocional com o público, se queres ter sucesso no teatro."Điều quan trọng đối với mày là tạo ra sự cộng hưởng cảm xúc với khán giả nếu mày muốn thành công trong nhà hát.Infinitivo pessoal ('criares') chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít). Vì có giới từ 'para' đi kèm và chủ thể thực hiện hành động (tu) đã rõ ràng, ta sử dụng infinitivo pessoal. Lưu ý sự hòa hợp giữa 'ti' (đại từ tân ngữ) và 'criares'.
-
"Estamos a aguardar que as suas palavras encontrem ressonância no coração de todos. Para os oradores serem ouvidos, é imperativo que preparem discursos inspiradores."Chúng tôi đang chờ đợi những lời nói của bạn tìm thấy sự cộng hưởng trong trái tim của mọi người. Để những người diễn thuyết được lắng nghe, điều bắt buộc là họ phải chuẩn bị những bài phát biểu đầy cảm hứng.Ví dụ này kết hợp hai mệnh đề. Mệnh đề đầu tiên sử dụng 'ressonância' như một phần của một câu trần thuật. Mệnh đề thứ hai sử dụng 'serem ouvidos' (infinitivo pessoal) để nhấn mạnh sự cần thiết cho việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi phát biểu, nhằm mục đích tạo ra 'ressonância'. 'Estar a aguardar' là cấu trúc continuous aspect chuẩn PT-PT, diễn tả hành động đang diễn ra.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu sinto a ressonância da música clássica em toda a sala de concertos."Tôi cảm nhận được sự cộng hưởng của nhạc cổ điển trong toàn bộ phòng hòa nhạc.Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) là chủ ngữ của câu. Động từ 'sentir' (cảm nhận) được chia ở ngôi thứ nhất số ít, thì hiện tại đơn ('sinto') để thể hiện một cảm giác hoặc sự thật ở hiện tại.
-
"Tu estás a ouvir a ressonância da tua voz nesta igreja antiga?"Bạn có đang nghe thấy tiếng vang của giọng mình trong nhà thờ cổ này không?Sử dụng đại từ thân mật 'Tu' (bạn). Hành động đang diễn ra được thể hiện bằng cấu trúc chuẩn châu Âu 'estar a + infinitivo' (estás a ouvir), thay vì dạng Gerúndio của tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
-
"Eles estudaram as várias ressonâncias magnéticas para o diagnóstico."Họ đã nghiên cứu các kết quả cộng hưởng từ khác nhau để chẩn đoán bệnh.Đại từ nhân xưng 'Eles' (họ) được dùng làm chủ ngữ. Danh từ 'ressonância' được sử dụng ở dạng số nhiều ('ressonâncias') để chỉ nhiều kết quả/trường hợp cộng hưởng từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
