eco
[ˈɛku]
sự phản xạ âm thanh
Intermediário (B1)
Significado "eco" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Repetição de um som produzida pela reflexão das ondas sonoras.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hiện tượng sóng âm dội lại từ một bề mặt.
Exemplos (Ví dụ)
"O eco da montanha era impressionante."
"Tiếng vọng từ ngọn núi thật ấn tượng."
"A sala estava vazia e qualquer som produzia um eco."
"Căn phòng trống rỗng và bất kỳ âm thanh nào cũng tạo ra tiếng vang."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ouvir o eco da tua voz na montanha?"Bạn có đang nghe thấy tiếng vọng giọng nói của bạn trên núi không?Sử dụng 'Tu' (thân mật, ngôi 2 số ít). 'Estás a ouvir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'.
-
"Eu estou a perceber o eco das tuas palavras nas minhas memórias."Tôi đang cảm nhận được tiếng vọng từ những lời nói của bạn trong ký ức của mình.'Estou a perceber' - cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect), diễn tả hành động đang tiếp diễn. Dùng 'perceber' thay vì 'entender' cho sắc thái 'cảm nhận'.
-
"O eco da História está a lembrar-nos os erros do passado."Tiếng vọng của lịch sử đang nhắc nhở chúng ta về những sai lầm của quá khứ.'Está a lembrar-nos' - cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect). 'Lembrar-nos' là vị trí đại từ 'nos' theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) vì không có yếu tố nào kéo đại từ lên trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
