alternativa
/ɐltɛɾnɐˈtivɐ/
Bạn có giải pháp thay thế nào tốt hơn không?
Intermediário (B1)
Significado "alternativa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Opção ou possibilidade diferente entre duas ou mais coisas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trong hai hoặc nhiều khả năng có sẵn.
Exemplos (Ví dụ)
"Não estou a ver outra alternativa."
"Tôi không thấy giải pháp thay thế nào khác."
"Tens de encontrar uma alternativa."
"Bạn phải tìm một giải pháp thay thế."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Một trong hai hoặc nhiều khả năng có sẵn.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | alternativas |
Existem várias alternativas para resolver este problema.
(Existem várias alternativas para resolver este problema.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | alternativazinha |
Preciso de uma alternativazinha mais simples.
(Preciso de uma alternativazinha mais simples.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Tens uma alternativa para este problema, ou estás a pensar noutra solução?"Bạn có một giải pháp khác cho vấn đề này không, hay bạn đang nghĩ đến một giải pháp khác?Câu này sử dụng 'uma alternativa' (một giải pháp khác - mạo từ không xác định 'uma') và cấu trúc 'estar a pensar' (đang suy nghĩ) để diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng 'Tens' (ngôi 'tu' của động từ 'ter' - có) cho văn phong thân mật.
-
"A alternativa mais ecológica é usar o autocarro em vez do carro particular. Dá-me a tua opinião."Giải pháp thay thế thân thiện với môi trường nhất là sử dụng xe buýt thay vì xe hơi cá nhân. Cho tôi ý kiến của bạn.Câu này sử dụng 'a alternativa' (giải pháp thay thế - mạo từ xác định 'a') để chỉ một giải pháp cụ thể. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu. 'Autocarro' là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Não há muitas alternativas, mas estou a analisar as alternativas que me apresentaste."Không có nhiều lựa chọn thay thế, nhưng tôi đang phân tích những lựa chọn thay thế mà bạn đã trình bày cho tôi.Câu này sử dụng cả 'alternativas' (số nhiều) và 'as alternativas' (những lựa chọn thay thế - mạo từ xác định số nhiều 'as'). 'Estou a analisar' (đang phân tích) là continuous aspect. 'Me apresentaste' (bạn đã trình bày cho tôi): đại từ đặt trước (proclisis) vì có 'que'.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Se não concordas com a minha sugestão, apresenta-me alternativas viáveis."Nếu bạn không đồng ý với đề xuất của tôi, hãy trình bày cho tôi những lựa chọn khả thi.Ênclise ('me' sau động từ 'apresenta') vì mệnh lệnh khẳng định. 'Apresenta-me' đứng sau mệnh đề điều kiện (Se...). Lưu ý, 'alternativas' là dạng số nhiều của 'alternativa'.
-
"Dado que estás a ponderar várias hipóteses, explica-me as alternativas que consideras mais vantajosas."Vì bạn đang cân nhắc nhiều giả thuyết, hãy giải thích cho tôi những lựa chọn mà bạn cho là có lợi nhất.'Explica-me' (ênclise) đứng sau mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân ('Dado que...'). Cấu trúc 'estar a ponderar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Alternativas' ở dạng số nhiều.
-
"Para resolver este problema, oferece-nos alternativas criativas e inovadoras."Để giải quyết vấn đề này, hãy cung cấp cho chúng tôi những lựa chọn sáng tạo và đổi mới.Ênclise ('nos' sau động từ 'oferece') vì mệnh lệnh khẳng định. 'Oferece-nos' đứng đầu câu. 'Alternativas' ở dạng số nhiều.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, estavas sempre a procurar uma alternativa para evitar os trabalhos de casa."Khi mày còn nhỏ, mày luôn tìm một lựa chọn khác để trốn tránh bài tập về nhà.Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'), 'estavas a procurar' (thì Quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ - continuous aspect). Ngôi 'tu' được dùng vì văn phong thân mật.
-
"Naquela altura, as pessoas estavam a considerar alternativas energéticas, mas a tecnologia não era tão avançada como é hoje."Vào thời điểm đó, mọi người đang xem xét các giải pháp năng lượng thay thế, nhưng công nghệ không tiên tiến như ngày nay.Sử dụng 'estavam a considerar' (Pretérito Imperfeito + continuous aspect) để diễn tả hành động xem xét đang diễn ra. 'Era' là dạng Pretérito Imperfeito của động từ 'ser'.
-
"Davam-se aos alunos várias alternativas para a realização do projeto, e cada um escolhia a que mais lhe agradava."Người ta đưa cho các học sinh nhiều lựa chọn để thực hiện dự án, và mỗi người chọn cái mà họ thích nhất.'Davam-se' (chia ở ngôi thứ 3 số nhiều vì chủ ngữ là 'várias alternativas'), là dạng Pretérito Imperfeito của 'dar' kèm đại từ phản thân 'se' (đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis). 'Lhe' là đại từ ngôi 3, tân ngữ gián tiếp, đặt trước động từ 'agradava'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
