opção
[ɔpˈsɐ̃w̃]
lựa chọn
Básico (A2)
Significado "opção" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de escolher entre duas ou mais coisas; alternativa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một điều gì đó có sẵn để lựa chọn.
Exemplos (Ví dụ)
"Tens várias opções para o jantar. O que estás a pensar escolher?"
"Bạn có nhiều lựa chọn cho bữa tối. Bạn đang định chọn gì?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: opções (ões)
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | opções |
Temos várias opções para o jantar.
(Chúng ta có vài lựa chọn cho bữa tối.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | opçãozinha |
É só uma opçãozinha, não precisa de preocupar.
(Đó chỉ là một lựa chọn nhỏ, không cần phải lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Foi-te dada a opção de escolheres entre o livro e o filme, mas não foste capaz de decidir."Bạn đã được trao lựa chọn giữa sách và phim, nhưng bạn không thể quyết định.‘Foi-te dada’ là dạng bị động (passiva analítica) của ‘dar’ (cho), sử dụng 'particípio passado irregular' (dada) kết hợp với động từ auxiliar 'ser' (foste). Đại từ 'te' đặt trước động từ 'ser' theo quy tắc 'próclise'. ‘A opção’ là chủ ngữ giống cái, nên 'dada' phải phù hợp về giống.
-
"Tenho estado a considerar todas as opções, e a decisão ainda não foi tomada."Tôi đã xem xét tất cả các lựa chọn, và quyết định vẫn chưa được đưa ra.'Tenho estado a considerar' sử dụng estrutura 'Estar a + Infinitivo' (continuous aspect) - đang trong quá trình xem xét. ‘Tomada’ là 'particípio passado irregular' của 'tomar'. ‘Foi tomada’ là voz passiva.
-
"As opções foram escritas num papel e depois escondidas. Estás a ver qual é a tua?"Các lựa chọn đã được viết trên một tờ giấy và sau đó được giấu đi. Bạn có đang xem lựa chọn của bạn là gì không?'Foram escritas' là dạng bị động (passiva analítica), sử dụng 'particípio passado irregular' (escritas) của 'escrever' kết hợp với động từ auxiliar 'ser'. 'Estás a ver' sử dụng 'Estar a + Infinitivo' (continuous aspect) – bạn đang xem.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
