(Vị trí top_banner)
Hình minh họa possibilidade
B1
Noun (Feminino) B1 Tổng quát

possibilidade

[pu.si.bi.liˈda.dɨ]
khả năng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "possibilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Circunstância ou condição de algo acontecer ou ser verdadeiro; potencialidade de algo acontecer ou existir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những điều có thể xảy ra hoặc đúng; tiềm năng để điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Há sempre a possibilidade de as coisas melhorarem."

    "Luôn có khả năng mọi thứ sẽ tốt hơn."

  • "Qual é a possibilidade de ele vir?"

    "Khả năng anh ấy đến là bao nhiêu?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) possibilidades
Existem várias possibilidades para resolver este problema.
(Có nhiều khả năng để giải quyết vấn đề này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) possibilidadinha
Há uma posibilidadinha de ele vir à festa.
(Có một khả năng nhỏ là anh ấy sẽ đến bữa tiệc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei a possibilidade de escolheres o teu futuro, se estudares arduamente."
    Ta sẽ cho con khả năng lựa chọn tương lai của mình, nếu con học hành chăm chỉ.
    Mesóclise (Dar-te-ei) được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng thì tương lai đơn. 'Te' (tân ngữ gián tiếp) được đặt giữa 'Dar' (động từ 'dar' ở thì tương lai) và 'ei' (đuôi thì tương lai). Ngôi 'tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật.
  • "Oferecer-lhe-íamos as possibilidades de viajar pelo mundo, mas infelizmente não temos os recursos necessários."
    Chúng tôi sẽ cho ông/bà những khả năng đi du lịch khắp thế giới, nhưng tiếc là chúng tôi không có đủ nguồn lực cần thiết.
    Mesóclise (Oferecer-lhe-íamos) được sử dụng vì mệnh đề chính ở thì điều kiện. 'Lhe' (tân ngữ gián tiếp, 'a você' lịch sự) được đặt giữa 'Oferecer' (động từ 'oferecer' ở thì điều kiện) và 'íamos' (đuôi thì điều kiện). Vì trang trọng nên sử dụng 'lhe' tương đương 'o senhor/a senhora'.
  • "Dir-se-ia que estás a aproveitar todas as possibilidades que a vida te oferece, pois vejo-te sempre sorridente."
    Có thể nói rằng con đang tận dụng mọi khả năng mà cuộc sống mang lại, vì ta luôn thấy con tươi cười.
    Mesóclise (Dir-se-ia) được sử dụng vì mệnh đề chính ở thì điều kiện. 'Se' được đặt giữa 'Dir' (động từ 'dizer' ở thì điều kiện) và 'ia' (đuôi thì điều kiện). 'Estás a aproveitar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)