alternativas
/aɫ.tɛɾ.nɐˈti.vɐʃ/
các lựa chọn thay thế
Intermediário (B1)
Significado "alternativas" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Opções diferentes; duas ou mais coisas entre as quais se pode escolher.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các lựa chọn khác nhau, hai hoặc nhiều thứ mà bạn có thể chọn giữa chúng.
Exemplos (Ví dụ)
"Estamos a considerar várias alternativas antes de tomarmos uma decisão final."
"Chúng tôi đang xem xét nhiều lựa chọn thay thế trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'alternativa'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | alternativas |
Temos várias alternativas para resolver o problema.
(Chúng ta có nhiều lựa chọn thay thế để giải quyết vấn đề.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | alternativinha |
Só me deram uma alternativinha, terei de me contentar.
(Họ chỉ cho tôi một lựa chọn nhỏ bé, tôi sẽ phải chấp nhận.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Se não quiseres ir à praia, nós encontraremos outras alternativas para o fim de semana."Nếu cậu không muốn đi biển, chúng ta sẽ tìm những lựa chọn khác cho cuối tuần.Động từ 'encontrar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'nós' (chúng tôi/chúng ta): 'encontraremos'. Thì này diễn tả một hành động hoặc ý định sẽ xảy ra trong tương lai.
-
"O gestor analisar-lhe-á as várias alternativas antes da reunião de amanhã."Vị quản lý sẽ phân tích cho ngài các phương án khác nhau trước cuộc họp ngày mai.Cấu trúc 'analisar-lhe-á' là một ví dụ điển hình của văn phong trang trọng trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'lhe' (cho ngài) được đặt vào giữa động từ nguyên thể và đuôi của thì Tương lai (hiện tượng mesóclise), tạo thành 'analisar-lhe-á'.
-
"Terás de ponderar bem as tuas alternativas, pois o futuro da empresa dependerá da tua escolha."Cậu sẽ phải cân nhắc kỹ các lựa chọn của mình, vì tương lai của công ty sẽ phụ thuộc vào sự lựa chọn của cậu.Ví dụ này sử dụng thì Tương lai đơn cho ngôi 'tu' (cậu/bạn) ở hai động từ: 'terás' (tu terás) và 'dependerá' (o futuro dependerá). Câu thể hiện sự cần thiết phải suy nghĩ về các lựa chọn cho một quyết định quan trọng trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
