hipóteses
[iˈpɔtɛzɨʃ]
các giả thuyết
Intermediário (B1)
Significado "hipóteses" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Forma plural de 'hipótese': Suposições ou explicações provisórias para um fenômeno, que servem de base para investigação e experimentação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'hypothesis': Một giả thuyết hoặc lời giải thích được đề xuất dựa trên bằng chứng hạn chế như một điểm khởi đầu cho cuộc điều tra thêm.
Exemplos (Ví dụ)
"Os cientistas formularam várias hipóteses para explicar o fenômeno."
"Các nhà khoa học đã xây dựng nhiều giả thuyết để giải thích hiện tượng này."
"As hipóteses precisam de ser testadas experimentalmente."
"Các giả thuyết cần được kiểm tra bằng thực nghiệm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'hipótese'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | hipóteses |
As hipóteses foram testadas em laboratório.
(Các giả thuyết đã được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | hipotesinhas |
Elas criaram umas hipotesinhas para resolver o problema.
(Họ đã tạo ra một vài giả thuyết nhỏ để giải quyết vấn đề.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
