(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opções
B1
Danh từ, Feminino B1 Tổng quát

opções

[ɔˈp̟sõj̃ʃ]
các lựa chọn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "opções" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Possibilidades de escolha; alternativas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những lựa chọn hoặc khả năng để chọn từ đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tens muitas opções a considerar antes de tomares uma decisão."

    "Bạn có nhiều lựa chọn để xem xét trước khi đưa ra quyết định."

  • "Estamos a analisar todas as opções disponíveis para resolver este problema."

    "Chúng tôi đang phân tích tất cả các lựa chọn có sẵn để giải quyết vấn đề này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

alternativas(những sự thay thế) possibilidades(những khả năng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'opção'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) opções
Temos várias opções para o jantar.
(Chúng tôi có nhiều lựa chọn cho bữa tối.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) opçõezinhas
Estas são apenas umas opçõezinhas.
(Đây chỉ là một vài lựa chọn nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)