(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aludir
B2
Verbo B2 Giao tiếp, Xã hội

aludir

[ɐ.luˈdiɾ]
đề cập một cách gián tiếp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aludir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Referir-se a algo ou alguém de forma indireta, sem mencionar explicitamente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đề cập đến một chủ đề, vấn đề hoặc người nào đó một cách gián tiếp, ngầm ý, tránh đối đầu trực tiếp hoặc đề cập một cách rõ ràng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório alude a problemas de gestão, mas sem especificar os culpados."

    "Bản báo cáo đề cập một cách gián tiếp đến các vấn đề quản lý, nhưng không chỉ rõ những người có lỗi."

  • "Quando falei com ele, ele aludiu a dificuldades financeiras."

    "Khi tôi nói chuyện với anh ấy, anh ấy đã đề cập gián tiếp đến những khó khăn tài chính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

insinuar(ám chỉ) referir-se indiretamente(đề cập gián tiếp)

Antônimos

declarar(tuyên bố) mencionar diretamente(đề cập trực tiếp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý vị trí đại từ khi chia động từ với các đại từ tân ngữ (me, te, se, nos, vos, se). Ví dụ: 'Ele aludiu a isso' (Anh ấy đã đề cập đến điều đó một cách gián tiếp).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu aludo
Eu aludo frequentemente à falta de pontualidade dele.
(Eu frequentemente aludo à falta de pontualidade dele.)
Tu aludes
Ele/Você alude
Nós aludimos
Eles/Vocês aludem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aludi
Ontem, aludi ao problema durante a reunião.
(Ontem, aludi ao problema durante a reunião.)
Tu aludiste
Ele/Você aludiu
Nós aludimos
Eles/Vocês aludiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aludia
Antes, eu aludia constantemente à necessidade de mais recursos.
(Antes, eu aludia constantemente à necessidade de mais recursos.)
Tu aludias
Ele/Você aludia
Nós aludíamos
Eles/Vocês aludiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Quando fores famoso, aludirás tu aos teus humildes começos, ou esquecer-te-ás de nós?"
    Khi nào bạn nổi tiếng, bạn sẽ ám chỉ đến những khởi đầu khiêm tốn của bạn, hay bạn sẽ quên chúng tôi?
    Sử dụng 'fores' (Futuro do Subjuntivo của 'ser') trong mệnh đề 'Quando' diễn tả điều kiện tương lai. Động từ 'aludirás' chia ở Futuro do Indicativo ngôi 'tu'. Vị trí đại từ 'te' được đặt sau động từ 'esquecerás' (enclisis) vì đầu câu.
  • "Acredito que ele, no seu discurso de aceitação do prémio, aludirá à importância do trabalho de equipa, embora esteja agora a receber todos os louros sozinho."
    Tôi tin rằng anh ấy, trong bài phát biểu nhận giải, sẽ ám chỉ đến tầm quan trọng của làm việc nhóm, mặc dù bây giờ anh ấy đang nhận hết lời khen một mình.
    'Aludirá' chia ở Futuro do Indicativo ngôi 'ele'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a receber') diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm nói. Lưu ý 'louros' (laurels) là từ vựng chuẩn PT-PT.
  • "Se não estudares mais, ninguém aludirá ao teu potencial no futuro. Dar-te-ão apenas trabalhos medíocres."
    Nếu bạn không học hành chăm chỉ hơn, sẽ không ai ám chỉ đến tiềm năng của bạn trong tương lai. Họ sẽ chỉ giao cho bạn những công việc tầm thường thôi.
    'Aludirá' chia ở Futuro do Indicativo ngôi 'ninguém'. 'Dão' (Futuro do Indicativo của 'dar' ngôi 'eles') kết hợp với đại từ 'te' thành 'Dar-te-ão' (enclisis). Lưu ý cấu trúc 'Se não estudares' (Futuro do Subjuntivo) trong mệnh đề điều kiện.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu aludi ao teu erro sem o mencionar diretamente durante a reunião."
    Tôi đã ám chỉ lỗi của bạn mà không đề cập trực tiếp đến nó trong cuộc họp.
    Động từ 'aludir' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples). Trong câu này, 'aludi' có nghĩa là đã ám chỉ, đã nói bóng gió.
  • "Tu aludiste à falta de profissionalismo dele quando falaste com o chefe."
    Bạn đã ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp của anh ta khi nói chuyện với sếp.
    Động từ 'aludir' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples). Lưu ý, ngôi 'tu' được dùng cho văn phong thân mật. 'Aludiste' có nghĩa là bạn đã ám chỉ.
  • "Os jornais aludiram ao escândalo, mas evitaram dar detalhes específicos."
    Các tờ báo đã ám chỉ đến vụ bê bối, nhưng tránh đưa ra các chi tiết cụ thể.
    Động từ 'aludir' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (os jornais) thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples). 'Aludiram' có nghĩa là họ đã ám chỉ. Vì chủ ngữ là số nhiều (các tờ báo), động từ được chia ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)