(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amanhecer
B1
Substantivo Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Văn học

amanhecer

/ɐ.mɐ.ɲɨˈseɾ/
bình minh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "amanhecer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O momento em que o Sol nasce e a luz começa a aparecer no céu, marcando o início do dia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bình minh, rạng đông, sự bắt đầu của một ngày mới.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O amanhecer na costa algarvia é um espetáculo de cores."

    "Bình minh trên bờ biển Algarve là một cảnh tượng đầy màu sắc."

  • "Estou a gostar de observar o amanhecer da minha varanda."

    "Tôi thích ngắm bình minh từ ban công của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

alvorada(bình minh, rạng đông) nascer do sol(mặt trời mọc)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) amanheceres
Os amanheceres na praia são espetaculares.
(Những bình minh trên bãi biển thật ngoạn mục.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) amanhecerzinho
Vou esperar pelo amanhecerzinho para tirar a foto.
(Tôi sẽ đợi đến lúc bình minh ló dạng để chụp ảnh.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)