anoitecer
/ɐ.noj.tɨˈseɾ/
lúc đêm xuống
Intermediário (B1)
Significado "anoitecer" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O momento em que a noite começa a cair; o crepúsculo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự bắt đầu của đêm; lúc chạng vạng.
Exemplos (Ví dụ)
"O anoitecer traz consigo um ar de mistério."
"Lúc đêm xuống mang theo một không khí huyền bí."
"Estou a apreciar o anoitecer na praia."
"Tôi đang thưởng thức khoảnh khắc đêm xuống trên bãi biển."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ: anoitecer (trở nên tối).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | anoiteceres |
Os anoiteceres no Alentejo são especialmente bonitos.
(Những buổi tối ở Alentejo đặc biệt đẹp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | anoitecerzinho |
Um anoitecerzinho calmo e sereno.
(Một buổi tối nhỏ nhắn, êm đềm và thanh bình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O anoitecer na Serra da Estrela é um espetáculo que tens de ver. Estava a observar o anoitecer quando o comboio chegou."Hoàng hôn (sự bắt đầu tối) ở Serra da Estrela là một cảnh tượng mà bạn phải xem. Tôi đang ngắm nhìn khoảnh khắc trời tối khi tàu đến.Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì 'anoitecer' được đề cập cụ thể ở Serra da Estrela. 'Estava a observar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra. Chia động từ 'tens' (ter) phù hợp với ngôi 'tu'.
-
"Num desses anoiteceres frios de Inverno, encontrei a minha gata perdida. Estava a regressar para casa num dos anoiteceres mais bonitos que já vi."Vào một trong những buổi chiều tối lạnh giá mùa đông đó, tôi đã tìm thấy con mèo bị lạc của mình. Tôi đang trên đường về nhà vào một trong những buổi chiều tối đẹp nhất mà tôi từng thấy.Sử dụng mạo từ không xác định 'Num' (em + um) vì đề cập đến một trong số nhiều buổi tối. 'Estava a regressar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Dùng 'um dos anoiteceres' (số nhiều) vì đề cập đến một trong nhiều buổi tối đẹp.
-
"O anoitecer traz sempre uma sensação de paz. Dá-me sempre alegria ver o anoitecer chegar."Hoàng hôn (thời điểm trời tối) luôn mang lại một cảm giác bình yên. Nó luôn mang lại cho tôi niềm vui khi thấy hoàng hôn đến.Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì nói về hoàng hôn nói chung. 'Dá-me' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) khi bắt đầu câu. Chủ ngữ của vế thứ hai là 'ver o anoitecer chegar', nên động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít.
Thì Tương lai đơn
-
"No anoitecer de amanhã, tu estarás a passear junto ao rio Douro, se o tempo o permitir."Vào lúc hoàng hôn ngày mai, bạn sẽ đang đi dạo dọc bờ sông Douro, nếu thời tiết cho phép.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (estarás a passear) kết hợp với 'anoitecer'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Tu' được sử dụng cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'O permitir' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ (enclisis) vì mệnh đề bắt đầu bằng liên từ 'se'.
-
"Com os anoiteceres mais longos no verão, dar-te-ei mais tempo para terminares o teu trabalho."Với những buổi hoàng hôn kéo dài hơn vào mùa hè, tôi sẽ cho bạn thêm thời gian để hoàn thành công việc của bạn.'Dar-te-ei' là dạng 'Futuro do Indicativo' của động từ 'dar' (cho), kết hợp với đại từ tân ngữ 'te' (bạn). Vì câu bắt đầu bằng giới từ 'Com', đại từ phải đứng sau động từ (enclisis). 'Anoiteceres' là dạng số nhiều của 'anoitecer'.
-
"No próximo anoitecer, a senhora estará a apreciar a vista da varanda, com uma chávena de chá."Vào buổi hoàng hôn tới, quý bà sẽ đang thưởng thức cảnh đẹp từ ban công, với một tách trà.Sử dụng 'A senhora' (quý bà) là cách xưng hô trang trọng, do đó chia động từ ở ngôi thứ ba số ít. 'Estará a apreciar' là thì tương lai tiếp diễn, diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. 'No próximo anoitecer' chỉ thời điểm trong tương lai.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O anoitecer tinha já sido pressentido pelas aves que regressavam aos ninhos."Sự sẩm tối đã được cảm nhận trước bởi những con chim đang trở về tổ.'Pressentido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pressentir' (cảm nhận trước). Câu này sử dụng thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto) 'tinha sido pressentido' để diễn tả một hành động xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ (khi chim bay về tổ).
-
"Com o anoitecer bem visto da colina, a paisagem tornou-se melancólica."Với sự sẩm tối được nhìn thấy rõ từ ngọn đồi, phong cảnh trở nên u sầu.'Visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ver' (nhìn thấy). 'Bem visto' có nghĩa là 'được nhìn thấy rõ'. Câu này sử dụng cấu trúc bị động với 'tornou-se' (trở nên).
-
"O anoitecer tem sido interrompido pelas luzes artificiais da cidade, malgrado o desejo de um céu escurecido."Sự sẩm tối đang bị gián đoạn bởi ánh đèn nhân tạo của thành phố, bất chấp mong muốn về một bầu trời tối sầm.'Interrompido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'interromper' (gián đoạn). Câu này sử dụng thì hiện tại hoàn thành (presente perfeito composto) 'tem sido interrompido' để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại. Lưu ý sử dụng 'tem sido' thay vì 'está a ser' vì muốn nhấn mạnh quá trình lặp đi lặp lại.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu sabes que durante os anoiteceres de verão, Lisboa está a ficar ainda mais bonita?"Mày biết không, vào những buổi chiều tà mùa hè, Lisboa trở nên đẹp hơn nữa đó?Sử dụng 'Tu' (mày/bạn) cho văn phong thân mật. 'estar a ficar' thể hiện hành động đang diễn ra (Lisboa đang trở nên đẹp hơn). 'sabes' là chia động từ 'saber' ngôi 'tu'.
-
"Dou-te um conselho: aproveita cada um dos anoiteceres na praia enquanto estás a poder."Tao cho mày một lời khuyên: hãy tận hưởng từng khoảnh khắc hoàng hôn trên bãi biển khi mày còn có thể.'Dou-te' (tao cho mày) sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu. 'estás a poder' (mày còn có thể) dùng 'estar a + infinitive' thể hiện sự tiếp diễn. 'aproveita' là chia động từ 'aproveitar' ngôi 'tu' ở dạng mệnh lệnh.
-
"Os anoiteceres na serra da Estrela estão a ser cada vez mais frios, não achas?"Những buổi chiều tà ở Serra da Estrela ngày càng lạnh hơn, mày không thấy vậy à?'Os anoiteceres' (những buổi chiều tà) là chủ ngữ số nhiều. 'estar a ser' (đang trở nên) thể hiện sự thay đổi diễn ra liên tục. Câu này dùng ngôi thứ 3 số nhiều vì chủ ngữ là 'Os anoiteceres'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
