(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alvorada
B1
Substantivo Feminino B1 Văn học, Mô tả, Thời gian

alvorada

/alvuˈɾadɐ/
bình minh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "alvorada" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O romper da manhã; o começo do dia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự bắt đầu hoặc sự xuất hiện đầu tiên của một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A alvorada pintou o céu com cores vibrantes."

    "Bình minh vẽ bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ."

  • "A alvorada de uma nova era na tecnologia está a chegar."

    "Bình minh của một kỷ nguyên mới trong công nghệ đang đến."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

ocaso(hoàng hôn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) alvoradas
As alvoradas na serra são espetaculares.
(Bình minh trên dãy núi thật ngoạn mục.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) alvoradinha
Uma alvoradinha suave e tranquila.
(Một bình minh nhỏ, nhẹ nhàng và yên tĩnh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A alvorada era suave, mas prometia um dia quente de verão."
    Bình minh dịu dàng, nhưng hứa hẹn một ngày hè nóng bức.
    Ở đây, 'alvorada' là danh từ giống cái, số ít, được bổ nghĩa bởi mạo từ xác định 'a' (a alvorada). Câu này mô tả một buổi bình minh cụ thể.
  • "As alvoradas na costa alentejana são sempre espetaculares, com cores vibrantes."
    Những buổi bình minh ở bờ biển Alentejo luôn ngoạn mục, với màu sắc rực rỡ.
    'Alvoradas' là danh từ giống cái, số nhiều, đi kèm với mạo từ xác định 'as' (as alvoradas), thể hiện nhiều buổi bình minh nói chung.
  • "Tu estás a observar a beleza das alvoradas ou preferes ver o pôr do sol?"
    Bạn đang ngắm nhìn vẻ đẹp của những buổi bình minh hay thích ngắm hoàng hôn hơn?
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' thân mật và cấu trúc 'estar a observar' (đang ngắm nhìn) chuẩn Châu Âu. 'Alvoradas' là danh từ giống cái, số nhiều, thể hiện nhiều buổi bình minh khác nhau.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua alvorada é sempre a mais bela de todas; estou a ver-te acordar."
    Bình minh của bạn luôn là đẹp nhất trong tất cả; tôi đang ngắm bạn thức giấc.
    Sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. Cấu trúc 'estar a ver-te' (đang ngắm bạn) thể hiện hành động đang diễn ra, với đại từ 'te' đặt trước động từ nguyên thể 'ver' theo quy tắc proclisis (đặt trước).
  • "As nossas alvoradas têm sido barulhentas ultimamente, por causa das obras ao lado."
    Những bình minh của chúng ta dạo gần đây ồn ào quá, vì công trình xây dựng bên cạnh.
    Sử dụng 'nossas' (của chúng ta) ở dạng số nhiều, phù hợp với 'alvoradas' (những bình minh). Động từ 'têm sido' (đã và đang) diễn tả hành động kéo dài đến hiện tại.
  • "A alvorada dele é pontual; todos os dias o despertador toca às sete em ponto."
    Bình minh của anh ấy rất đúng giờ; mỗi ngày đồng hồ báo thức đều reo đúng 7 giờ.
    Sử dụng 'dele' (của anh ấy) để chỉ sự sở hữu. Trong trường hợp này, không có hành động tiếp diễn sử dụng 'estar a...' mà chỉ mô tả một thói quen.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a apreciar a beleza da alvorada, não estás?"
    Bạn đang chiêm ngưỡng vẻ đẹp bình minh đó, phải không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật với chia động từ 'estás' (ngôi 2 số ít). Cấu trúc 'estar a apreciar' thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu (PT-PT), tuyệt đối không dùng Gerúndio.
  • "A senhora está a fotografá-la com essa câmara nova?"
    Thưa cô, cô đang chụp ảnh bình minh bằng chiếc máy ảnh mới đó phải không?
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' với động từ chia ngôi 3 số ít ('está'). Cấu trúc 'estar a fotografá-la' diễn tả hành động đang diễn ra và bao gồm đại từ tân ngữ '-la' (thay thế cho 'a alvorada'), được đặt đúng sau infinitivo ('fotografar') theo quy tắc Enclise của chuẩn PT-PT.
  • "Tu estás a planear escalar a montanha antes das alvoradas para ver o nascer do sol de lá?"
    Bạn đang định leo núi trước bình minh để ngắm mặt trời mọc từ đó phải không?
    Ngôi 'Tu' thân mật với chia động từ 'estás'. Cấu trúc 'estar a planear' chỉ một hành động đang diễn ra (hoặc một kế hoạch ở hiện tại) theo chuẩn PT-PT, và 'alvoradas' được dùng ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)