(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amedrontar
B2
verbo transitivo B2 Geral

amedrontar

[ɐ.mɛ.dɾõ.ˈtaɾ]
làm cho sợ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "amedrontar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Causar medo a alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho (ai đó) sợ hãi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A notícia amedrontou-o."

    "Tin tức làm anh ấy sợ hãi."

  • "Não o quero amedrontar, mas a situação é grave."

    "Tôi không muốn làm bạn sợ, nhưng tình hình rất nghiêm trọng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo transitivo. Os pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) precedem o verbo em frases declarativas (Ex: Ele amedronta-me.) e seguem o verbo em frases interrogativas ou imperativas (Ex: Amedronta-o?).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu amedronto
Eu amedronto-o com as minhas histórias de fantasmas.
(Tôi làm anh ấy sợ hãi với những câu chuyện ma của tôi.)
Tu amedrontas
Ele/Você amedronta
Nós amedrontamos
Eles/Vocês amedrontam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu amedrontei
Ele amedrontou o ladrão com a sua arma.
(Anh ta đã làm tên trộm sợ hãi bằng khẩu súng của mình.)
Tu amedrontaste
Ele/Você amedrontou
Nós amedrontámos
Eles/Vocês amedrontaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu amedrontava
Quando era criança, amedrontava os meus amigos com histórias assustadoras.
(Khi còn nhỏ, tôi thường làm bạn bè sợ hãi bằng những câu chuyện đáng sợ.)
Tu amedrontavas
Ele/Você amedrontava
Nós amedrontávamos
Eles/Vocês amedrontavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "É fundamental que tu não te amedrontes com os desafios que a vida te apresenta."
    Điều quan trọng là bạn đừng sợ hãi trước những thử thách mà cuộc sống mang đến.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'amedrontar' chia ở Presente do Conjuntivo (amedrontes). Lưu ý vị trí đại từ phản thân 'te' đặt trước động từ ('não te amedrontes') do có từ phủ định 'não'.
  • "Espero que eles não se amedrontem com a ideia de mudar para o campo; é uma ótima oportunidade."
    Tôi hy vọng họ không sợ hãi trước ý tưởng chuyển đến vùng quê; đó là một cơ hội tuyệt vời.
    Động từ 'amedrontar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (amedrontem) trong Presente do Conjuntivo. 'Se amedrontem' thể hiện sự sợ hãi xảy ra với chính họ (đại từ phản thân).
  • "Apesar de ser uma situação difícil, duvido que isso a amedronte, pois ela é muito corajosa."
    Mặc dù đây là một tình huống khó khăn, tôi nghi ngờ rằng điều đó sẽ làm cô ấy sợ hãi, vì cô ấy rất dũng cảm.
    Động từ 'amedrontar' chia ở ngôi thứ ba số ít (amedronte) trong Presente do Conjuntivo. 'A amedronte' (không phải 'amedronte-a') vì vị trí đại từ theo sau quy tắc 'clitic placement' của PT-PT (proclisis do có từ 'isso').
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o temporal amedrontar-te-á se não te abrigares em casa."
    Ngày mai, cơn bão sẽ làm bạn sợ hãi nếu bạn không trú ẩn ở nhà.
    Sử dụng 'amedrontar' ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 'tu'). 'te-á' là dạng enclisis của 'te' với 'amedrontará'. 'Abrigar-se' (tự che chở) chia ở Futuro do Conjuntivo (nếu).
  • "Quando fores mais velho, nada te amedrontará, pois serás corajoso."
    Khi bạn lớn hơn, không gì sẽ làm bạn sợ hãi, vì bạn sẽ dũng cảm.
    'Amedrontará' chia ở Futuro do Indicativo (ngôi 'tu'). 'Fores' là Futuro do Conjuntivo của 'ir' (đi). Vị trí 'te' sau động từ (enclisis) trong câu phủ định.
  • "Se não estudares, os resultados dos exames amedrontar-te-ão."
    Nếu bạn không học, kết quả của các kỳ thi sẽ làm bạn sợ hãi.
    'Amedrontar-te-ão' là Futuro do Indicativo (ngôi 'tu') với đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis). 'Estudares' là Futuro do Conjuntivo của 'estudar' (học).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O silêncio da noite tem amedrontado os miúdos. Estão a ficar assustados."
    Sự im lặng của đêm đã làm bọn trẻ sợ hãi. Chúng đang trở nên sợ hãi.
    "Amedrontado" là phân từ quá khứ bất quy tắc của "amedrontar". Cấu trúc "estar a ficar" + tính từ diễn tả một trạng thái đang dần trở nên như thế nào.
  • "Depois do filme de terror, sinto que tu estás amedrontado com as sombras. Deixa-me acender a luz."
    Sau bộ phim kinh dị, tao cảm thấy mày đang sợ bóng tối. Để tao bật đèn lên.
    "Amedrontado" là phân từ quá khứ bất quy tắc của "amedrontar". "Estás amedrontado" (estar + phân từ quá khứ) diễn tả một trạng thái bị động, đang sợ hãi. Sử dụng "tu" cho ngôi thứ hai số ít thân mật.
  • "A senhora diretora foi amedrontada pelas ameaças constantes. A polícia está a investigar."
    Bà giám đốc đã bị đe dọa bởi những lời đe dọa liên tục. Cảnh sát đang điều tra.
    "Amedrontada" là phân từ quá khứ bất quy tắc của "amedrontar", chia theo giống cái để phù hợp với "senhora diretora". "Foi amedrontada" (ser + phân từ quá khứ) diễn tả một hành động bị động. "Estar a investigar" (estar a + nguyên thể) diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu sei que as histórias de fantasmas amedrontam-te, mas tenta não pensar nelas antes de dormir."
    Tôi biết những câu chuyện ma làm bạn sợ, nhưng cố gắng đừng nghĩ về chúng trước khi ngủ.
    Động từ 'amedrontar' chia theo ngôi 'tu' (amedrontam-te). Đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclise) vì đứng sau một mệnh đề phụ thuộc.
  • "A poluição sonora amedronta os animais selvagens na floresta, e eles estão a fugir para longe."
    Ô nhiễm tiếng ồn làm những con vật hoang dã trong rừng sợ hãi, và chúng đang chạy trốn.
    Động từ 'amedrontar' chia theo ngôi thứ ba số nhiều (amedronta). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a fugir') diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "As notícias falsas amedrontam as pessoas e estão a criar pânico desnecessário na sociedade."
    Tin tức giả mạo làm mọi người sợ hãi và đang tạo ra sự hoảng loạn không cần thiết trong xã hội.
    Động từ 'amedrontar' chia theo ngôi thứ ba số nhiều (amedrontam). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a criar') diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)