assustar
[ɐʃʃuʃˈtaɾ]
giật mình
Básico (A2)
Significado "assustar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Causar susto ou medo repentino a alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm ai đó giật mình, hoảng sợ đột ngột và bất ngờ.
Exemplos (Ví dụ)
"O trovão assustou o bebé."
"Tiếng sấm làm em bé giật mình."
"Não o quis assustar, mas era importante que soubesse a verdade."
"Tôi không muốn làm anh ấy giật mình, nhưng điều quan trọng là anh ấy phải biết sự thật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Khi sử dụng đại từ phản thân (me, te, se, nos, vos, se), vị trí của đại từ có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc câu (ênclise, próclise, mesóclise). Ví dụ: 'Ele assustou-se com o barulho'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | assusto |
Eu assusto-me facilmente com filmes de terror.
(Eu me assusto facilmente com filmes de terror. (Eu = Tôi, me = bản thân tôi)) |
| Tu | assustas | |
| Ele/Você | assusta | |
| Nós | assustamos | |
| Eles/Vocês | assustam | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | assustei |
O trovão assustou o gato.
(Sấm sét đã làm con mèo sợ hãi.) |
| Tu | assustaste | |
| Ele/Você | assustou | |
| Nós | assustámos | |
| Eles/Vocês | assustaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã feito repetidamente) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | assustava |
Quando era criança, assustava os meus amigos escondendo-me.
(Khi còn bé, tôi thường làm bạn bè sợ hãi bằng cách trốn.) |
| Tu | assustavas | |
| Ele/Você | assustava | |
| Nós | assustávamos | |
| Eles/Vocês | assustavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu não me assusto facilmente com filmes de terror, mas este está-me a assustar a sério!"Tôi không dễ bị phim kinh dị làm cho hoảng sợ, nhưng cái này đang làm tôi sợ thật sự!Sử dụng 'estar a assustar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Me' được đặt trước động từ 'assusto' vì có phủ định 'não'.
-
"Tu assustas os pássaros quando corres no parque. Deixa-os em paz!"Bạn làm chim hoảng sợ khi bạn chạy trong công viên. Hãy để chúng yên!Chia động từ 'assustar' ở ngôi 'tu' thì hiện tại đơn là 'assustas'. Cấu trúc câu mệnh lệnh khẳng định 'Deixa-os' sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ).
-
"Quando o cão ladra à noite, assusta sempre os vizinhos. Eles já se queixaram várias vezes."Khi con chó sủa vào ban đêm, nó luôn làm những người hàng xóm hoảng sợ. Họ đã phàn nàn nhiều lần rồi.Động từ 'assustar' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você) là 'assusta'. 'Sempre' (luôn luôn) không ảnh hưởng đến vị trí đại từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
