amortecedor
/ɐ.muɾ.tɨ.sɨˈdoɾ/
giảm xóc
Intermediário (B1)
Significado "amortecedor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dispositivo destinado a amortecer choques ou vibrações, geralmente usado em veículos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự suy giảm dần của các dao động hoặc rung động; quá trình giảm biên độ dao động bằng cách tiêu tán năng lượng.
Exemplos (Ví dụ)
"O mecânico está a substituir os amortecedores do carro."
"Người thợ máy đang thay thế bộ giảm xóc của xe hơi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực. Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | amortecedores |
Os amortecedores do carro precisam de ser substituídos.
(Cần phải thay thế bộ giảm xóc của xe hơi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | amortecedorzinho |
Este amortecedorzinho é para uma bicicleta.
(Bộ giảm xóc nhỏ này là dành cho xe đạp.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
