(Vị trí top_banner)
Hình minh họa analogia
B2
noun Feminino B2 Ngôn ngữ học, Triết học, Khoa học

analogia

/ɐ.nɐ.luˈʒi.ɐ/
phép loại suy
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "analogia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relação de semelhança entre coisas diferentes; comparação que se estabelece com base em características comuns.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tương tự, phép loại suy: So sánh giữa hai sự vật, hiện tượng dựa trên cấu trúc hoặc chức năng tương đồng, thường được sử dụng để giải thích hoặc làm sáng tỏ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A analogia entre o funcionamento do coração e uma bomba hidráulica ajuda a compreender o sistema circulatório."

    "Phép loại suy giữa hoạt động của tim và một máy bơm thủy lực giúp hiểu hệ tuần hoàn."

  • "Estou a usar uma analogia para explicar um conceito complexo."

    "Tôi đang sử dụng phép loại suy để giải thích một khái niệm phức tạp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) analogias
As analogias podem ser úteis para explicar conceitos complexos.
(Các phép loại suy có thể hữu ích để giải thích các khái niệm phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) analogiazinha
Esta analogiazinha ajuda a entender melhor o problema.
(Phép loại suy nhỏ này giúp hiểu rõ hơn về vấn đề.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A analogia entre a arquitetura gótica e a música medieval está a ser estudada por vários investigadores."
    Sự tương đồng giữa kiến trúc Gothic và âm nhạc trung cổ đang được nghiên cứu bởi nhiều nhà nghiên cứu.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' vì đang nói về một sự tương đồng cụ thể. 'Estar a ser' + participio passada thể hiện hành động đang được thực hiện.
  • "Encontro que há uma analogia interessante entre o teu problema e o meu. Posso ajudar-te."
    Tôi thấy có một sự tương đồng thú vị giữa vấn đề của bạn và vấn đề của tôi. Tôi có thể giúp bạn.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì đang nói về một sự tương đồng chung chung. 'Ajudar-te' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic) chuẩn Bồ Đào Nha, đặt sau động từ ở dạng infinitive khi đi với 'posso'.
  • "As analogias são ferramentas úteis para a compreensão de conceitos complexos, especialmente na ciência. Dá-nos uma melhor perspetiva."
    Những sự tương đồng là công cụ hữu ích để hiểu các khái niệm phức tạp, đặc biệt là trong khoa học. Nó cho chúng ta một góc nhìn tốt hơn.
    Sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều) vì đang nói về các sự tương đồng nói chung. 'Dá-nos' là vị trí đại từ tân ngữ kép (clitic) chuẩn Bồ Đào Nha, đặt trước động từ khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định (imperativo).
Giống và Số của danh từ
  • "Fizeste uma analogia interessante entre a vida e uma viagem de comboio."
    Cậu đã đưa ra một sự so sánh thú vị giữa cuộc đời và một chuyến đi tàu hỏa.
    Ngữ pháp: 'analogia' là danh từ giống cái, số ít (substantivo feminino singular), do đó đi kèm với mạo từ bất định 'uma' và tính từ 'interessante' cũng ở dạng số ít. Động từ 'fizeste' là thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples) chia cho ngôi 'tu'.
  • "O professor está a usar várias analogias para nos explicar a teoria da relatividade."
    Thầy giáo đang sử dụng nhiều phép loại suy để giải thích cho chúng tôi về thuyết tương đối.
    Ngữ pháp: 'analogias' là dạng số nhiều của 'analogia'. Vì là danh từ giống cái số nhiều (substantivo feminino plural), nó kết hợp với lượng từ 'várias' cũng ở dạng tương ứng. Cấu trúc 'está a usar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, là chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Acho que as tuas analogias não são muito claras. Podes dar-me outros exemplos?"
    Tớ nghĩ những sự so sánh của cậu không rõ ràng lắm. Cậu có thể cho tớ những ví dụ khác được không?
    Ngữ pháp: 'analogias' (số nhiều, giống cái) được xác định bởi mạo từ 'as' và tính từ sở hữu 'tuas', cả hai đều phải ở dạng giống cái số nhiều. Vị trí đại từ trong 'dar-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc chuẩn châu Âu, nơi đại từ đứng sau động từ nguyên mẫu (infinitive).
(Vị trí vocab_tab4_inline)