(Vị trí top_banner)
Hình minh họa semelhança
B1
nome feminino B1 Nghệ thuật, Pháp luật, Ngôn ngữ học

semelhança

/sɨ.mɐˈʎɐ̃.sɐ/
sự giống nhau
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "semelhança" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de ser semelhante; relação de parecença ou analogia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái tương tự; sự giống nhau; chân dung.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A semelhança entre os dois quadros é notável."

    "Sự giống nhau giữa hai bức tranh rất đáng chú ý."

  • "Estou a ver uma semelhança entre as tuas ideias e as minhas."

    "Tôi đang thấy một sự tương đồng giữa ý tưởng của bạn và của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) semelhanças
As semelhanças entre os dois quadros são impressionantes.
(As semelhanças entre os dois quadros são impressionantes.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) semelhancinha
Há uma semelhançinha entre os dois irmãos quando sorriem.
(Há uma semelhançinha entre os dois irmãos quando sorriem.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, as semelhanças entre os nossos estilos de vida estarão a aumentar, à medida que a globalização avança."
    Trong tương lai, những điểm tương đồng giữa lối sống của chúng ta sẽ tăng lên, khi toàn cầu hóa tiến triển.
    'Estarão a aumentar' là thì tương lai tiếp diễn (Futuro do Indicativo com aspeto contínuo), diễn tả hành động sẽ đang xảy ra trong tương lai. 'Semelhanças' là dạng số nhiều của 'semelhança'.
  • "Tu, no futuro, reconhecerás as semelhanças entre este autor e outros que leste, depois de estudares mais a fundo a sua obra."
    Trong tương lai, bạn sẽ nhận ra những điểm tương đồng giữa tác giả này và những tác giả khác mà bạn đã đọc, sau khi nghiên cứu sâu hơn về tác phẩm của ông ấy.
    'Reconhecerás' là động từ 'reconhecer' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì tương lai đơn. Chủ ngữ 'Tu' được dùng vì đây là văn phong thân mật. Đại từ không được đặt giữa động từ (vd: reconhecer-te-ás là sai).
  • "Se continuarmos a evoluir tecnologicamente, as semelhanças entre humanos e máquinas estarão a tornar-se mais notórias num futuro próximo. Dar-se-á uma fusão?"
    Nếu chúng ta tiếp tục phát triển về mặt công nghệ, những điểm tương đồng giữa con người và máy móc sẽ trở nên rõ ràng hơn trong tương lai gần. Liệu có một sự hợp nhất nào đó xảy ra không?
    'Estarão a tornar-se' là thì tương lai tiếp diễn (Futuro do Indicativo com aspeto contínuo). 'Dar-se-á' là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement), tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ gắn liền phía sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Semelhanças' là dạng số nhiều của 'semelhança'.
Giống và Số của danh từ
  • "A semelhança entre o teu casaco e o meu é impressionante."
    Sự giống nhau giữa áo khoác của bạn và của tôi thật ấn tượng.
    Semelhança là danh từ giống cái, số ít. 'Tua' biến đổi thành 'Teu' vì đứng trước danh từ giống đực số ít.
  • "Estamos a estudar as semelhanças e diferenças entre os dois quadros."
    Chúng ta đang nghiên cứu những điểm giống và khác nhau giữa hai bức tranh.
    Semelhanças là danh từ giống cái, số nhiều. Cấu trúc 'estar a estudar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Estamos' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi 'nós'.
  • "Não encontro semelhanças nenhumas entre o filme e o livro. Dá-me a tua opinião, por favor."
    Tôi không tìm thấy bất kỳ điểm tương đồng nào giữa bộ phim và cuốn sách. Cho tôi ý kiến của bạn với.
    Semelhanças là danh từ giống cái, số nhiều (mặc dù câu mang nghĩa phủ định, ta vẫn xét về mặt ngữ pháp). 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu, thể hiện đúng quy tắc PT-PT.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A semelhança entre o teu carro e o meu é impressionante; ambos estão a precisar de uma ida à oficina!"
    Sự giống nhau giữa xe của bạn và xe của tôi thật ấn tượng; cả hai đều đang cần phải đi đến xưởng!
    Sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu' thân mật) và 'meu' (của tôi). Cấu trúc 'estar a precisar' (đang cần) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Oficina' (gara, xưởng).
  • "As semelhanças entre a nossa cultura e a vossa são notáveis, especialmente no que diz respeito à culinária."
    Những điểm tương đồng giữa văn hóa của chúng ta và văn hóa của các bạn rất đáng chú ý, đặc biệt là về ẩm thực.
    Sử dụng 'nossa' (của chúng ta) và 'vossa' (của các bạn - ngôi 'vós'). 'As semelhanças' (số nhiều của 'semelhança').
  • "Dá-me a tua opinião sincera: encontras alguma semelhança entre o meu novo casaco e o da tua irmã?"
    Hãy cho tôi ý kiến chân thành của bạn: bạn có thấy bất kỳ điểm tương đồng nào giữa chiếc áo khoác mới của tôi và chiếc áo khoác của em gái bạn không?
    'Dá-me' (hãy cho tôi - enclisis), vị trí đại từ tuân thủ quy tắc PT-PT. 'Tua irmã' (em gái của bạn). 'Encontras' (chia động từ ngôi 'tu').
Thì Hiện tại đơn
  • "Entre os dois quadros, vejo uma semelhança notável: ambos retratam o rio Douro ao pôr do sol. Tu vês a semelhança também?"
    Giữa hai bức tranh, tôi thấy một sự tương đồng đáng chú ý: cả hai đều miêu tả sông Douro lúc hoàng hôn. Bạn cũng thấy sự tương đồng đó chứ?
    Câu này sử dụng 'semelhança' để chỉ sự tương đồng giữa hai bức tranh. 'Vês' là dạng chia của động từ 'ver' (thấy) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'tu'. 'Tu vês' là cách hỏi thân mật, trực tiếp.
  • "Neste momento, estou a estudar as semelhanças entre a gramática portuguesa e a espanhola. Tu estás a trabalhar ou estás livre?"
    Hiện tại, tôi đang nghiên cứu những điểm tương đồng giữa ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Tây Ban Nha. Bạn đang làm việc hay đang rảnh?
    Câu này sử dụng 'semelhanças' ở dạng số nhiều. 'Estou a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Estás a trabalhar' cũng tuân theo cấu trúc này, chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
  • "Apesar das diferenças culturais, encontro semelhanças surpreendentes entre o povo português e o italiano. Tu concordas com esta observação?"
    Mặc dù có những khác biệt văn hóa, tôi tìm thấy những điểm tương đồng đáng ngạc nhiên giữa người Bồ Đào Nha và người Ý. Bạn có đồng ý với nhận xét này không?
    Câu này sử dụng 'semelhanças' để chỉ những điểm tương đồng giữa hai dân tộc. 'Encontro' là dạng chia của động từ 'encontrar' (tìm thấy) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'eu' (tôi). 'Tu concordas' là câu hỏi sử dụng ngôi 'tu' ở thì hiện tại đơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)