(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comparação
B1
noun Feminino B1 Văn học

comparação

/kum.pɐ.ɾɐˈsɐ̃w̃/
phép so sánh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "comparação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de comparar; paralelo; relação que se estabelece entre coisas ou pessoas, apontando semelhanças ou diferenças.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một biện pháp tu từ so sánh hai vật hoặc hai ý tưởng khác nhau bằng cách sử dụng các từ hoặc cụm từ như 'like' hoặc 'as' để làm cho mô tả trở nên mạnh mẽ và sống động hơn. Ví dụ: 'dũng cảm như sư tử'.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A comparação entre os dois quadros revelou a genialidade de um deles."

    "Sự so sánh giữa hai bức tranh đã cho thấy sự thiên tài của một trong hai."

  • "Estou a fazer uma comparação entre os preços de vários supermercados."

    "Tôi đang so sánh giá cả của nhiều siêu thị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: comparações. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) comparações
As comparações entre os dois produtos revelaram diferenças significativas.
(Những so sánh giữa hai sản phẩm đã cho thấy những khác biệt đáng kể.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) comparaçãozinha
Foi só uma comparaçãozinha para ilustrar o ponto.
(Đó chỉ là một so sánh nhỏ để minh họa quan điểm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A comparação que tu fizeste entre os dois livros foi muito interessante."
    Sự so sánh mà bạn đã thực hiện giữa hai cuốn sách rất thú vị.
    Đại từ quan hệ 'que' được dùng để chỉ vật ('A comparação'). Động từ 'fizeste' được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) theo văn phong thân mật chuẩn châu Âu.
  • "A professora, cuja comparação estou agora a analisar, é muito exigente."
    Cô giáo, người có sự so sánh mà tôi đang phân tích đây, rất là khắt khe.
    Đại từ quan hệ 'cuja' (giống cái, số ít) thể hiện sự sở hữu, kết nối 'a professora' (người sở hữu) với 'comparação' (vật bị sở hữu). Cấu trúc 'estou a analisar' là cách diễn tả hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn) chuẩn Bồ Đào Nha-châu Âu, thay vì dùng Gerúndio.
  • "O colega com quem fizeste as comparações de preços já te enviou o relatório?"
    Người đồng nghiệp mà bạn đã cùng thực hiện những so sánh về giá cả đã gửi báo cáo cho bạn chưa?
    Đại từ quan hệ 'quem' dùng để chỉ người ('O colega'), thường đi sau giới từ (ở đây là 'com'). Đại từ 'te' được đặt trước động từ ('te enviou') do có trạng từ 'já' đứng trước, đây là một quy tắc về vị trí đại từ (Proclisis) trong tiếng Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)