(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ângulo
A2
Nome Masculino A2 Toán học, Hình học, Đời sống hàng ngày

ângulo

ˈɐ̃ɡulu
góc
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ângulo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Espaço compreendido entre duas linhas que se encontram num ponto ou entre dois planos que se intersectam.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Góc: Khoảng không gian (thường được đo bằng độ) giữa hai đường hoặc hai mặt cắt nhau, tại hoặc gần điểm chúng gặp nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ângulo reto mede 90 graus."

    "Góc vuông có số đo 90 độ."

  • "Estou a aprender a calcular ângulos em geometria."

    "Tôi đang học cách tính góc trong hình học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: ângulos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ângulos
Os ângulos de um triângulo somam 180 graus.
(Các góc của một tam giác cộng lại bằng 180 độ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) angulozinho
Este angulozinho é muito engraçado.
(Cái góc nhỏ này rất là buồn cười.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a desenhar um ângulo reto no teu caderno?"
    Bạn đang vẽ một góc vuông trong vở của bạn phải không?
    Ở đây, "ângulo" là danh từ giống đực số ít. Mạo từ không xác định "um" (một) đi kèm cũng ở dạng giống đực số ít. Động từ "estar" chia ở ngôi thứ hai số ít ("Tu estás") theo chủ ngữ "Tu". Cấu trúc "estar a + infinitive" ("estás a desenhar") diễn tả hành động đang diễn ra, là cách dùng chuẩn Châu Âu.
  • "Os triângulos têm sempre três ângulos internos."
    Các hình tam giác luôn có ba góc trong.
    "ângulos" là danh từ giống đực số nhiều của "ângulo". Mạo từ xác định "Os" và tính từ "internos" đều ở dạng giống đực số nhiều để phù hợp với danh từ "ângulos".
  • "Este é o ângulo mais difícil de traçar, mas tu vais consegui-lo."
    Đây là góc khó vẽ nhất, nhưng bạn sẽ làm được nó.
    "ângulo" là danh từ giống đực số ít. Tính từ "difícil" bổ nghĩa cho nó. Đại từ trực tiếp "o" (thay thế cho "o ângulo") được đặt sau động từ nguyên mẫu ("conseguir") và nối bằng dấu gạch ngang ("consegui-lo") theo quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang), vì "vais" (chia cho 'tu') là trợ động từ và "conseguir" là động từ chính ở dạng nguyên mẫu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)