angustiante
/ɐ̃.ɡuʃˈti.ɐ̃.tɨ/
tin tức đau lòng
Independente (B2)
Significado "angustiante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa angústia; que aflige ou atormenta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra lo lắng, buồn phiền hoặc đau khổ.
Exemplos (Ví dụ)
"Recebi uma notícia angustiante sobre o acidente."
"Tôi nhận được một tin tức đau lòng về vụ tai nạn."
"É angustiante ver a situação a agravar-se sem poder fazer nada."
"Thật đau lòng khi thấy tình hình trở nên tồi tệ hơn mà không thể làm gì."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | angustiantes |
As notícias eram angustiantes.
(Những tin tức thật đau khổ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | angustiantezinho |
Foi um momento angustiantezinho, mas superámos.
(Đó là một khoảnh khắc hơi đau khổ, nhưng chúng ta đã vượt qua.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
