angústia
/ɐ̃ˈɡuʃ.ti.ɐ/
sự đau khổ tột cùng về tinh thần
Independente (B2)
Significado "angústia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sofrimento moral intenso; aflição; tormento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự đau khổ tột cùng về tinh thần, nỗi dằn vặt, khổ sở trong tâm trí.
Exemplos (Ví dụ)
"A angústia que sinto é insuportável; estou a precisar de ajuda."
"Nỗi đau khổ mà tôi cảm thấy là không thể chịu đựng được; tôi đang cần sự giúp đỡ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Lưu ý cách phát âm của 'gu' và 'ti'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | angústias |
As angústias da vida moderna são muitas.
(Những nỗi thống khổ của cuộc sống hiện đại rất nhiều.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | angustiazinha |
Senti uma angustiazinha quando percebi que tinha perdido as chaves.
(Tôi cảm thấy một chút lo lắng khi nhận ra mình đã làm mất chìa khóa.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
