(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doloroso
B1
Adjectivo (Masculino) B1 Y học/Cảm xúc

doloroso

/doluˈɾozu/
đau nhức
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "doloroso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que causa ou sente dor; que revela sofrimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự đau khổ hoặc buồn phiền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Foi uma experiência dolorosa."

    "Đó là một trải nghiệm đau đớn."

  • "Estou a falar de um assunto doloroso."

    "Tôi đang nói về một vấn đề đau lòng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aflitivo(đau khổ) pungente(nhức nhối)

Antônimos

agradável(dễ chịu) prazeroso(vui sướng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) dolorosos
Os momentos dolorosos podem nos tornar mais fortes.
(Những khoảnh khắc đau khổ có thể khiến chúng ta mạnh mẽ hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) dolorosinho
Foi só um pequeno corte, nada de dolorosinho.
(Đó chỉ là một vết cắt nhỏ, không có gì đau đớn cả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Olá! És um aluno novo? Lamento que estejas a passar por um período tão doloroso na tua vida."
    Chào bạn! Em là học sinh mới phải không? Tôi rất tiếc khi em đang trải qua một giai đoạn khó khăn (đau khổ) như vậy trong cuộc sống của mình.
    Cụm từ "um período tão doloroso" sử dụng mạo từ không xác định "um" (một) cho danh từ giống đực số ít "período" (giai đoạn) đi kèm tính từ "doloroso". Động từ "estar" được chia ở ngôi 'Tu' (estejas) và kết hợp với "a passar" tạo thành cấu trúc "estar a + infinitivo" (đang trải qua) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "As consequências da tua decisão foram bastante dolorosas, não foram? Como te sentes agora?"
    Những hậu quả từ quyết định của bạn khá đau đớn, đúng không? Bây giờ bạn cảm thấy thế nào?
    Cụm danh từ "As consequências dolorosas" sử dụng mạo từ xác định số nhiều giống cái "As" (những) đi kèm với tính từ "dolorosas" (đau đớn) ở dạng giống cái số nhiều, phù hợp với danh từ "consequências" (hậu quả). Đại từ "te" (bạn) được đặt trước động từ trong câu hỏi gián tiếp.
  • "Tu pareces cansado. Estás a sentir uma dor muito dolorosa no ombro?"
    Bạn trông có vẻ mệt mỏi. Bạn có đang cảm thấy một cơn đau rất dữ dội ở vai không?
    Cụm từ "uma dor muito dolorosa" sử dụng mạo từ không xác định "uma" (một) cho danh từ giống cái số ít "dor" (cơn đau) đi kèm tính từ "dolorosa". "Estás a sentir" là cấu trúc "estar a + infinitivo" (đang cảm thấy) chuẩn PT-PT, được chia ở ngôi 'Tu' (estás) và thể hiện hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)