crepúsculo
/kɾɨˈpuʃ.ku.lu/
hoàng hôn
Intermediário (B1)
Significado "crepúsculo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O período do dia entre o dia e a noite, quando a luz diminui gradualmente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thời điểm vào buổi tối khi mặt trời lặn xuống đường chân trời.
Exemplos (Ví dụ)
"Estamos a passear no parque ao crepúsculo."
"Chúng tôi đang đi dạo trong công viên lúc hoàng hôn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | crepúsculos |
Os crepúsculos de verão são mais longos.
(Những buổi hoàng hôn mùa hè thì dài hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | crepusculinho |
Ainda era crepusculinho quando saí de casa.
(Vẫn còn chạng vạng tối khi tôi rời khỏi nhà.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
