(Vị trí top_banner)
Hình minh họa antebraço
A2
Substantivo Masculino A2 Y học/Giải phẫu học

antebraço

/ɐ̃.tɨˈbɾa.su/
cẳng tay
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "antebraço" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Parte do braço compreendida entre o cotovelo e o pulso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cẳng tay, phần của cánh tay người từ khuỷu tay đến cổ tay.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele partiu o antebraço a jogar futebol."

    "Anh ấy bị gãy cẳng tay khi chơi bóng đá."

  • "Sinto dores no antebraço depois de trabalhar no computador."

    "Tôi cảm thấy đau ở cẳng tay sau khi làm việc trên máy tính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

braço inferior(phần dưới cánh tay)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) antebraços
Ele partiu os dois antebraços num acidente de mota.
(Anh ấy bị gãy cả hai cẳng tay trong một tai nạn xe máy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) antebracinho
Ele tem um pequeno corte no antebracinho.
(Anh ấy có một vết cắt nhỏ trên cẳng tay bé nhỏ của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O teu antebraço é mais forte do que o meu, mas o meu está a ficar mais musculado com o treino."
    Cẳng tay của bạn khỏe hơn của tôi, nhưng của tôi đang trở nên cơ bắp hơn nhờ tập luyện.
    Câu này sử dụng so sánh hơn (mais forte do que). 'Estar a ficar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Estes antebraços são os mais finos de todos os atletas, o que é surpreendente, dado o seu desempenho."
    Những cẳng tay này là những cái mỏng nhất trong số tất cả các vận động viên, điều này thật đáng ngạc nhiên, xét đến thành tích của họ.
    Câu này sử dụng so sánh nhất (os mais finos). 'De todos os atletas' chỉ rõ phạm vi so sánh.
  • "O meu antebraço esquerdo está tão dorido como o direito depois de estar a trabalhar no jardim, mas acho que o esquerdo está ligeiramente mais inchado."
    Cẳng tay trái của tôi đau như cẳng tay phải sau khi làm vườn, nhưng tôi nghĩ rằng cẳng tay trái hơi sưng hơn một chút.
    Câu này sử dụng so sánh bằng (tão dorido como) và so sánh hơn (mais inchado). 'Estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres antebraços fortes, é importante estares a fazer exercícios regularmente."
    Để có cẳng tay khỏe mạnh, điều quan trọng là bạn phải tập thể dục thường xuyên.
    Sử dụng 'teres' (Infinitivo Pessoal của 'ter', chia cho 'tu'). 'Estares a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, chia cho ngôi 'tu'.
  • "Antes de saírem, devem estar a proteger os antebraços com equipamento adequado."
    Trước khi ra ngoài, họ nên bảo vệ cẳng tay bằng thiết bị phù hợp.
    Sử dụng 'saírem' (Infinitivo Pessoal của 'sair', chia cho 'eles/elas'). 'Estar a proteger' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, chia cho 'eles/elas'.
  • "Para ele ser um campeão, é crucial estar a fortalecer os antebraços constantemente."
    Để anh ấy trở thành nhà vô địch, điều quan trọng là anh ấy phải liên tục tăng cường sức mạnh cho cẳng tay.
    Sử dụng 'ser' (Infinitivo Pessoal của 'ser', chia cho 'ele/ela'). 'Estar a fortalecer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, chia cho 'ele/ela'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O osso do teu antebraço foi partido durante o jogo de futebol, infelizmente."
    Không may thay, xương cẳng tay của bạn đã bị gãy trong trận bóng đá.
    ‘Partido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'partir' (làm vỡ, bẻ gãy). 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Estou a pintar os meus antebraços de azul para a festa temática, mas já os tinha tingido de verde no ano passado. Estão horríveis!"
    Tôi đang sơn cẳng tay của tôi màu xanh da trời cho bữa tiệc theo chủ đề, nhưng tôi đã nhuộm chúng màu xanh lá cây năm ngoái. Trông kinh khủng!
    'Tinha tingido' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto) của động từ 'tingir' (nhuộm). Cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' ('Estou a pintar') diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Os antebraços dos atletas foram escritos com mensagens de apoio antes da competição. Acreditava-se que lhes desse mais força."
    Cẳng tay của các vận động viên đã được viết những thông điệp ủng hộ trước cuộc thi. Người ta tin rằng điều đó sẽ mang lại cho họ thêm sức mạnh.
    'Escritos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). 'Lhes desse' là một mệnh đề phụ thuộc sử dụng thể giả định (conjuntivo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)