pulso
[ˈpulsu]
cổ tay
Básico (A2)
Significado "pulso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Articulação que une a mão ao antebraço.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
cổ tay, khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay
Exemplos (Ví dụ)
"Torci o pulso a jogar ténis."
"Tôi bị trẹo cổ tay khi chơi quần vợt."
"Dá-me o teu relógio para eu ver se me serve no pulso."
"Đưa đồng hồ của bạn cho tôi xem nó có vừa cổ tay tôi không."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pulsos |
Senti os pulsos dela, mas não consegui encontrar pulsação.
(Tôi đã bắt mạch cô ấy, nhưng không thể tìm thấy nhịp đập.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pulsinho |
Ele tem um pulsinho fraco.
(Cậu ấy có mạch yếu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
