antieconómico
/ɐ̃.tj.i.ku.ˈnɔ.mi.ku/
không khả thi về mặt kinh tế
Avançado (C1)
Significado "antieconómico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é viável economicamente; que não se justifica do ponto de vista económico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không khả thi về mặt kinh tế; không có khả năng tự duy trì hoặc sinh lời; không thể thành công hoặc đáng giá từ góc độ tài chính.
Exemplos (Ví dụ)
"Este projeto é antieconómico e não trará benefícios para a empresa."
"Dự án này không khả thi về mặt kinh tế và sẽ không mang lại lợi ích cho công ty."
"Tentar revitalizar aquela fábrica seria antieconómico."
"Cố gắng hồi sinh nhà máy đó sẽ là không khả thi về mặt kinh tế."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: antieconómica. Số nhiều: antieconómicos, antieconómicas.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Aquele projeto-piloto é mais antieconómico do que a proposta inicial que tu estavas a considerar."Dự án thí điểm đó thì tốn kém hơn so với đề xuất ban đầu mà bạn đang cân nhắc.Sử dụng ngôi 'tu' và cách chia động từ tương ứng ('estavas'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estavas a considerar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đúng chuẩn Châu Âu.
-
"De todas as opções que me apresentaste, o plano B parece ser o mais antieconómico para implementares neste momento."Trong tất cả các lựa chọn mà bạn đã trình bày cho tôi, kế hoạch B có vẻ là tốn kém nhất để bạn triển khai vào lúc này.Sử dụng ngôi 'tu' và cách chia động từ ('apresentaste', 'implementares'). 'O mais antieconómico' là cấp độ so sánh cao nhất tương đối (superlativo relativo de superioridade). Vị trí đại từ 'me' sau 'que' là đúng chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Não concordo contigo; acho que comprar outro carro agora é muito antieconómico, tendo em conta que o teu ainda está a funcionar bem."Tôi không đồng ý với bạn; tôi nghĩ việc mua một chiếc xe khác bây giờ là rất tốn kém, nhất là khi chiếc xe của bạn vẫn đang hoạt động tốt.Sử dụng ngôi 'tu' và các từ liên quan ('contigo', 'teu', 'está'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a funcionar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Muito antieconómico' là cấp độ so sánh cao nhất tuyệt đối dạng phân tích (superlativo absoluto analítico).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
