lucrativo
/lukɾɐˈtivu/
sinh lợi
Intermediário (B1)
Significado "lucrativo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que dá lucro; que produz rendimento ou ganho.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sinh lợi, có lợi, có thu nhập.
Exemplos (Ví dụ)
"Este negócio é muito lucrativo."
"Việc kinh doanh này rất sinh lợi."
"Ela encontrou uma oportunidade lucrativa no mercado financeiro."
"Cô ấy đã tìm thấy một cơ hội sinh lợi trên thị trường tài chính."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'lucrativa'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | lucrativos |
Estes investimentos são muito lucrativos.
(Những khoản đầu tư này rất sinh lời.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | lucrativozinho |
Este pequeno negócio é lucrativozinho.
(Việc kinh doanh nhỏ này khá sinh lời.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Se investires nesse projeto, verás que será um negócio muito lucrativo."Nếu cậu đầu tư vào dự án đó, cậu sẽ thấy rằng đó sẽ là một thương vụ rất sinh lời.Ví dụ này sử dụng thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo). Động từ 'ver' được chia ở ngôi thứ hai số ít thân mật 'tu' (verás). Động từ 'ser' được chia ở ngôi thứ ba số ít (será) để chỉ 'o negócio' (thương vụ).
-
"Acreditamos que a nova filial na baixa da cidade se tornará a mais lucrativa de todas."Chúng tôi tin rằng chi nhánh mới ở trung tâm thành phố sẽ trở thành nơi sinh lời nhiều nhất trong tất cả.Động từ 'tornar-se' được chia ở thì Tương lai (tornará). Đại từ phản thân 'se' được đặt trước động từ (próclise) vì có từ 'que' đứng trước, đây là một quy tắc đặt đại từ chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Com esta tecnologia, os vossos investimentos futuros serão, sem dúvida, mais lucrativos."Với công nghệ này, các khoản đầu tư trong tương lai của các bạn chắc chắn sẽ sinh lời nhiều hơn.Thì Tương lai đơn được dùng cho ngôi thứ ba số nhiều (serão) để tương ứng với chủ ngữ 'os vossos investimentos' (các khoản đầu tư của các bạn). Tính từ 'lucrativos' cũng ở dạng số nhiều để hòa hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
