(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deficitário
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

deficitário

/dɨ.fi.siˈta.ɾju/
thiếu hụt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "deficitário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem défice; que não é suficiente; incompleto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu hụt, không đủ, đặc biệt là những thứ thiết yếu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O orçamento familiar está deficitário este mês."

    "Ngân sách gia đình bị thâm hụt tháng này."

  • "A empresa apresentou um balanço deficitário no último ano."

    "Công ty đã trình bày một bảng cân đối kế toán thâm hụt trong năm ngoái."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo. Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) deficitários
Estes orçamentos são deficitários.
(Những ngân sách này bị thâm hụt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) deficitariozinho
Um pequeno orçamento deficitariozinho pode ser gerido com cuidado.
(Một ngân sách nhỏ thâm hụt có thể được quản lý cẩn thận.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O orçamento da câmara municipal é deficitário; apresenta-se-te agora um plano para o equilibrar."
    Ngân sách của hội đồng thành phố đang bị thâm hụt; một kế hoạch để cân bằng nó giờ được trình bày cho anh.
    ‘Apresenta-se-te’ là ênclise (đại từ đặt sau động từ) với động từ 'apresentar' chia ở ngôi thứ 3 số ít, kết hợp với đại từ phản thân 'se' và đại từ tân ngữ 'te' (anh/em). 'Ser' đang được dùng ở đây là để biểu thị trạng thái hiện tại (thâm hụt).
  • "Sendo o relatório deficitário, entregar-te-ei uma versão corrigida assim que estiver a trabalhar nela."
    Vì báo cáo đang bị thiếu sót, tôi sẽ gửi cho anh một phiên bản đã sửa ngay khi tôi đang làm việc với nó.
    Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Entregar-te-ei' là ênclise (đại từ đặt sau động từ) ở thì tương lai (futuro do indicativo).
  • "Este projeto é deficitário, mas asseguro-te que estamos a desenvolver formas de o tornar rentável."
    Dự án này đang bị thâm hụt, nhưng tôi đảm bảo với anh rằng chúng tôi đang phát triển những cách để làm cho nó có lợi nhuận.
    'Estamos a desenvolver' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Asseguro-te' là ênclise (đại từ đặt sau động từ) ở thì hiện tại đơn. 'Ser' đang được dùng để biểu thị tính chất (thâm hụt).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres um bom gestor, deves evitar que o orçamento seja deficitário, estando sempre a controlar as despesas."
    Để trở thành một nhà quản lý giỏi, bạn phải tránh để ngân sách bị thâm hụt, luôn kiểm soát chi tiêu.
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'), 'estar a controlar' (Continuous aspect), 'deves' (chia cho 'tu'). Câu này thể hiện lời khuyên dành cho người đối diện một cách thân mật.
  • "É importante os alunos não serem deficitários em conhecimentos de matemática, estando sempre a praticar exercícios."
    Điều quan trọng là học sinh không bị thiếu hụt kiến thức về toán học, luôn luyện tập các bài tập.
    Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'eles' - 'os alunos'), 'estar a praticar' (Continuous aspect). 'É importante' đòi hỏi mệnh đề sau phải ở dạng subjuntivo (dù Infinitivo Pessoal được dùng ở đây).
  • "Ao serem as contas deficitárias, a empresa estará a considerar despedimentos para reduzir custos."
    Khi các tài khoản bị thâm hụt, công ty sẽ xem xét việc sa thải để giảm chi phí.
    Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'elas' - 'as contas'), 'estar a considerar' (Continuous aspect). Lưu ý, 'Ao serem' giới thiệu một mệnh đề thời gian.
(Vị trí vocab_tab4_inline)