(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anulável
B2
adjetivo B2 Công nghệ thông tin, Toán học

anulável

/ɐnuˈla.vɛɫ/
có thể null
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "anulável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que pode ser anulado ou tornado nulo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng được gán một giá trị null.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este contrato é anulável se uma das partes não cumprir as suas obrigações."

    "Hợp đồng này có thể bị vô hiệu nếu một trong các bên không thực hiện nghĩa vụ của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

invalidável(có thể vô hiệu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực/giống cái không đổi.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular anulável
A cláusula é anulável sob certas condições.
(Điều khoản có thể bị hủy bỏ trong một số điều kiện nhất định.)
Masculine Plural anuláveis
Os contratos eram anuláveis devido a erros processuais.
(Các hợp đồng có thể bị hủy bỏ do lỗi thủ tục.)
Feminine Plural anuláveis
As decisões foram consideradas anuláveis após revisão.
(Các quyết định được coi là có thể bị hủy bỏ sau khi xem xét.)
Superlative (Tuyệt đối) anulabilíssimo
Este contrato é anulabilíssimo, dada a sua flagrante ilegalidade.
(Hợp đồng này cực kỳ có thể bị hủy bỏ, do tính bất hợp pháp trắng trợn của nó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este contrato é mais anulável do que aquele que assinámos no ano passado."
    Hợp đồng này dễ bị hủy hơn hợp đồng mà chúng ta đã ký năm ngoái.
    Ví dụ về Cấp độ So sánh Hơn (Grau Comparativo de Superioridade). Cấu trúc được sử dụng là 'mais + [tính từ] + (do) que' để so sánh hai đối tượng.
  • "A decisão que tomaste foi anulabilíssima, quase parecia ilegal."
    Quyết định mà cậu đã đưa ra là cực kỳ dễ bị vô hiệu hóa, gần như là bất hợp pháp.
    Ví dụ về Cấp độ Cao nhất Tuyệt đối (Grau Superlativo Absoluto Sintético). Hậu tố '-íssimo/-íssima' được thêm vào tính từ ('anulável' -> 'anulabilíssima') để thể hiện mức độ cao nhất mà không cần so sánh. Động từ 'tomaste' được chia cho ngôi 'tu'.
  • "De todas as cláusulas do acordo, esta é a mais anulável. Temos de a renegociar."
    Trong tất cả các điều khoản của thỏa thuận, đây là điều khoản dễ bị hủy bỏ nhất. Chúng ta phải đàm phán lại nó.
    Ví dụ về Cấp độ Cao nhất Tương đối (Grau Superlativo Relativo de Superioridade). Cấu trúc 'o/a mais + [tính từ]' được dùng để chỉ ra đối tượng có đặc tính nổi bật nhất trong một nhóm. Lưu ý vị trí đại từ 'a' đứng trước động từ nguyên mẫu ('a renegociar'), tuân thủ quy tắc chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)