nulo
[ˈnulu]
giá trị có thể null
Intermediário (B1)
Significado "nulo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pode não ter valor; que pode ser vazio ou inexistente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng không có giá trị; có thể là null (trống).
Exemplos (Ví dụ)
"O valor pode ser nulo."
"Giá trị có thể là null."
"É importante verificar se o ponteiro é nulo antes de o usar."
"Điều quan trọng là kiểm tra xem con trỏ có phải là null hay không trước khi sử dụng nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể được sử dụng để mô tả một biến, một trường dữ liệu hoặc một đối tượng mà không có giá trị được gán.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | nulos |
Todos os campos nulos foram ignorados.
(Tất cả các trường rỗng đã bị bỏ qua.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | nulinho |
Foi apenas um erro nulinho, não vai afetar o resultado.
(Đó chỉ là một lỗi rất nhỏ, sẽ không ảnh hưởng đến kết quả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O contrato tornou-se nulo depois de tu não cumprires as cláusulas. Agora, ele está a ser refeito com novas condições."Hợp đồng trở nên vô hiệu sau khi bạn không tuân thủ các điều khoản. Bây giờ, nó đang được làm lại với các điều kiện mới.'Nulo' ở đây bổ nghĩa cho 'contrato' (hợp đồng), là danh từ giống đực số ít, nên 'nulo' cũng ở dạng giống đực số ít. 'Estar a ser' là cấu trúc continuous aspect, thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"As declarações nulas foram encontradas no meio de toda a papelada. Estamos a investigar quem as assinou."Những bản khai vô hiệu đã được tìm thấy giữa đống giấy tờ. Chúng tôi đang điều tra ai đã ký chúng.'Nulas' bổ nghĩa cho 'declarações' (những bản khai), là danh từ giống cái số nhiều, nên 'nulas' cũng ở dạng giống cái số nhiều. Lưu ý vị trí của đại từ 'as' phía trước động từ 'assinou'.
-
"Os votos nulos são um problema nas eleições. A maioria das pessoas não está a preencher as cédulas corretamente."Các phiếu bầu vô hiệu là một vấn đề trong các cuộc bầu cử. Phần lớn mọi người không điền vào phiếu bầu đúng cách.'Nulos' bổ nghĩa cho 'votos' (các phiếu bầu), là danh từ giống đực số nhiều, nên 'nulos' cũng ở dạng giống đực số nhiều. 'Estar a preencher' thể hiện hành động đang diễn ra (điền vào).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Anular-se-ia o contrato, tornando-o nulo, caso não cumprisses as cláusulas."Hợp đồng sẽ bị vô hiệu, trở nên vô giá trị, nếu cậu không tuân thủ các điều khoản.Mesóclise ('Anular-se-ia') được sử dụng vì câu ở thì tương lai điều kiện. 'Nulo' bổ nghĩa cho 'contrato', chỉ trạng thái vô hiệu. 'Cumprisses' là chia động từ ngôi 'tu' ở thì Conjuntivo Imperfeito, thể hiện điều kiện giả định.
-
"Considerar-se-á nulo qualquer pagamento efetuado após a data limite, e estar-se-á a aplicar uma multa."Bất kỳ khoản thanh toán nào được thực hiện sau ngày hết hạn sẽ bị coi là vô hiệu và một khoản phạt sẽ được áp dụng.Mesóclise ('Considerar-se-á') được sử dụng vì câu ở thì tương lai đơn. 'Estar-se-á a aplicar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (áp dụng phạt). 'Nulo' bổ nghĩa cho 'pagamento'.
-
"Declarar-se-ia nulo o resultado da votação se houvesse irregularidades, mas estou a verificar que tudo está correto."Kết quả bỏ phiếu sẽ bị tuyên bố vô hiệu nếu có những sai sót, nhưng tôi đang kiểm tra và thấy mọi thứ đều ổn.Mesóclise ('Declarar-se-ia') được sử dụng vì câu ở thì tương lai điều kiện. 'Nulo' bổ nghĩa cho 'resultado'. 'Estou a verificar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (kiểm tra). 'Houvesse' là chia động từ Conjuntivo Imperfeito thể hiện một điều kiện giả định (nếu có sai sót).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
